iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TVD
HNX - Khai thác Than

Công ty Cổ phần Than Vàng Danh - Vinacomin

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 44.962.864 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 44.962.864 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 414 tỷ đ
9.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 9.200 đtrần 10.100 đsàn 8.300 đKhối lượng 33.000

Phân tích cơ bản TVD - Công ty Cổ phần Than Vàng Danh - Vinacomin

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM5,5x
P/B0,66x
ROE TTM12,1%
EPS TTM1.682 đ
BVPS13.860 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TVD

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-1.00001.0002.0003.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TVD

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1.7181.5262.0421.3031.6741.6491.7001.231
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
1.6181.4391.9351.2301.5761.5571.5171.242
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
10087107739892183-11
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
15212614181883-57
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
148-75896413572-422462
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
2,99x2,70x4,70x-1,12x3,94x1,85x2,35x9,66x
EPS TTM (đ)
1.6821.7561.7032.9851.3951.7692.1201.618
BVPS (đ)
13.86015.05214.59414.02013.70515.47915.07413.218
ROE TTM %
12,1%11,7%11,7%21,3%10,2%11,4%14,1%12,2%
↳ Biên lợi nhuận
1,1%1,2%1,1%2,1%1,0%1,2%1,5%1,2%
↳ Vòng quay tài sản
2,51 lần2,41 lần2,60 lần2,47 lần2,51 lần2,60 lần2,62 lần2,91 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
4,21 lần4,01 lần3,91 lần4,06 lần4,04 lần3,56 lần3,65 lần3,52 lần
P/E TTM
5,4x6,5x5,9x3,4x7,6x6,9x5,1x7,5x
P/B
0,66x0,76x0,69x0,73x0,77x0,78x0,72x0,92x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40