iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TVB
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán T-Cap

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 109.121.519 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 109.121.519 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 670 tỷ đ
6.140 đ▼ 90 đ (-1,44%)
Tham chiếu 6.230 đtrần 6.660 đsàn 5.800 đKhối lượng 4.800

Lịch sử giá TVB - Công ty Cổ phần Chứng khoán T-Cap

Lịch sử giá

496 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-236.1406.140-1.44%
2026-10-226.2306.230-0.48%
2026-10-216.2606.260+0.97%
2026-10-206.2006.200+0.49%
2026-10-196.1706.1700.00%
2026-10-166.1706.170+0.16%
2026-10-156.1606.1600.00%
2026-10-146.1606.160+0.33%
2026-10-136.1406.140+2.33%
2026-10-126.0006.000-3.23%
2026-10-096.2006.200-2.97%
2026-10-086.3906.390-0.16%
2026-10-076.4006.400+3.73%
2026-10-066.1706.170+1.15%
2026-10-056.1006.100-1.29%
2026-10-026.1806.180+0.16%
2026-10-016.1706.170-1.91%
2026-09-306.2906.290+0.80%
2026-09-296.2406.240+4.00%
2026-09-286.0006.000-4.76%
2026-09-256.3006.3000.00%
2026-09-246.3006.3000.00%
2026-09-236.3006.300-0.47%
2026-09-226.3306.330+2.26%
2026-09-216.1906.1900.00%
2026-09-186.1906.190-0.16%
2026-09-176.2006.2000.00%
2026-09-166.2006.200+3.33%
2026-09-156.0006.000+0.67%
2026-09-145.9605.960-5.40%
2026-09-116.3006.300-0.16%
2026-09-106.3106.310-1.10%
2026-09-096.3806.380-1.85%
2026-09-086.5006.500-3.70%
2026-09-076.7506.750+4.33%
2026-09-046.4706.470-6.91%
2026-09-036.9506.950-2.52%
2026-08-287.1307.130+2.00%
2026-08-276.9906.990-0.14%
2026-08-267.0007.000-1.96%
2026-08-257.1407.140-0.42%
2026-08-247.1707.170+0.28%
2026-08-217.1507.150+0.85%
2026-08-207.0907.090+1.29%
2026-08-197.0007.000-2.23%
2026-08-18—7.1600.00%
2026-08-177.1607.160-0.42%
2026-08-147.1907.1900.00%
2026-08-137.1907.190+0.28%
2026-08-127.1707.170-0.42%
Trang 1 trên 57

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Giá thực tế có từ ngày 2015-06-18. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 2.830 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80