iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TVB
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán T-Cap

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 109.121.519 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 109.121.519 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 670 tỷ đ
6.140 đ▼ 90 đ (-1,44%)
Tham chiếu 6.230 đtrần 6.660 đsàn 5.800 đKhối lượng 4.800

Báo cáo tài chính chi tiết - TVB - Công ty Cổ phần Chứng khoán T-Cap

Báo cáo tài chính chi tiết - TVB - Công ty Cổ phần Chứng khoán T-Cap

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 57 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 57 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 57 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 109 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.109,41.093,01.144,61.196,41.170,51.194,91.182,21.295,0
1.092,61.076,21.127,51.180,41.154,51.178,71.166,81.280,2
851,0846,1950,1972,41.105,41.104,01.125,71.270,9
22,160,825,137,2832,5166,2581,6467,7
Tiền22,160,825,137,2107,546,2531,6429,7
Các khoản tương đương tiền0000725,0120,050,038,0
702,8657,4796,0788,8129,3794,3400,2657,2
Đầu tư ngắn hạn0276,8542,9472,493,0571,6256,2312,6
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)693,9380,6253,1316,40202,7123,5319,4
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0000020,020,020,0
Các khoản cho vay13,54,64,64,641,04,65,29,8
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6
126,1127,8129,0146,4143,5143,5143,9146,1
0,60,62,44,11,61,52,15,2
Phải thu bán các tài sản tài chính001,83,50000
0,60,60,60,61,61,52,15,2
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận0,60,60,60,61,61,52,15,2
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,50,50,40,40,50,50,40,4
Trả trước cho người bán1,90,70,60,80,40,50,30,4
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-342,3-342,3-342,3-342,3-342,3-342,3-342,3-342,3
Các khoản phải thu khác465,4468,3467,8483,3483,3483,3483,3482,3
241,7230,2177,4208,049,174,641,19,3
Tạm ứng30,2112,259,5103,844,770,036,46,5
Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,90,71,00,91,41,82,7
Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn208,6115,1115,1100,10,10,10,10,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,02,02,03,13,43,22,80
16,716,817,116,016,016,215,314,8
1,31,41,51,61,71,80,20,3
1,31,41,51,51,61,80,20,2
Nguyên giá TSCĐHH7,67,67,67,67,67,65,95,9
Hao mòn TSCĐHH-6,3-6,2-6,2-6,1-6,0-5,9-5,7-5,7
0,00,00,00,00,10,10,10,1
Nguyên giá TSCĐVH9,09,09,09,09,09,09,09,0
Hao mòn TSCĐVH-9,0-9,0-9,0-8,9-8,9-8,9-8,9-8,9
15,415,415,614,414,314,415,114,5
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác0,20,20,30,30,30,30,30,3
Chi phí trả trước dài hạn0,60,70,70,10,00,10,20,4
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán14,514,514,513,913,913,914,613,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.109,41.093,01.144,61.196,41.170,51.194,91.182,21.295,0
13,425,130,415,413,229,333,5138,3
13,425,130,415,413,228,432,6130,0
Phải trả người bán0,00,20,000,119,718,692,8
Người mua trả tiền trước0,40,40,40,40,40,40,40,4
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,20,20,60,000,00,024,5
Phải trả người lao động0,32,20,42,50,23,90,50,0
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,60,60,60,60,60,60,60,6
Chi phí phải trả0,711,111,111,010,92,811,510,7
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,10,30,20,10,10,10,10,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác10,110,117,10,80,80,80,80,8
000000,90,98,3
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000,90,98,3
1.096,01.067,91.114,21.180,91.157,31.165,61.148,71.156,7
1.096,01.067,91.114,21.180,91.157,31.165,61.148,71.156,7
1.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,0
Cổ phiếu phổ thông1.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,0
Thặng dư vốn cổ phần16,716,716,716,716,716,716,716,7
Cổ phiếu quỹ-29,8-29,8-29,800000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-52,9-54,5-28,1-14,0-0,0-18,2-2,419,3
Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ6,56,56,56,56,56,56,56,5
34,48,027,850,713,139,66,9-6,8
34,416,129,817,06,24,63,3-40,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này34,416,129,817,06,24,63,3-40,0
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện0-8,1-2,033,66,935,03,633,2
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)1.107,91.107,91.107,91.137,71.137,71.137,71.137,71.137,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80