iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TVB
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán T-Cap

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 109.121.519 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 109.121.519 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 670 tỷ đ
6.140 đ▼ 90 đ (-1,44%)
Tham chiếu 6.230 đtrần 6.660 đsàn 5.800 đKhối lượng 4.800

Phân tích cơ bản TVB - Công ty Cổ phần Chứng khoán T-Cap

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM32,1x
P/B0,63x
ROE TTM1,9%
EPS TTM191 đ
BVPS9.777 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TVB

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-50-250255075
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TVB

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
1118-248540-758
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
-2033185262106
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
31-15-1943-2238-1751
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
26-20-2338-27331439
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-393617-795666-414113-251
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-36,59x—-25,21x-7,49x1,94x-2,76x3,06x1,51x
EPS TTM (đ)
191-2821865135221.0471.1251.311
BVPS (đ)
9.7779.5279.93810.53610.32110.40210.25010.321
ROE TTM %
2,0%-3,0%1,9%4,9%5,1%10,1%11,0%12,7%
↳ Biên lợi nhuận
28,5%-45,9%22,9%66,8%61,0%85,1%68,2%59,2%
↳ Vòng quay tài sản
0,07 lần0,06 lần0,08 lần0,07 lần0,08 lần0,12 lần0,16 lần0,19 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,01 lần1,02 lần1,03 lần1,01 lần1,01 lần1,02 lần1,02 lần1,12 lần
P/E TTM
39,0x—43,4x18,0x16,7x7,4x7,5x7,0x
P/B
0,76x0,77x0,81x0,87x0,84x0,75x0,82x0,89x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80