iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TRV
UPCOM - Đường sắt

Công ty Cổ Phần Vận tải Đường sắt

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 130.368.970 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 130.368.970 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.369 tỷ đ
10.500 đ▲ 200 đ (+1,94%)
Tham chiếu 10.300 đtrần 11.800 đsàn 8.800 đKhối lượng 2.800

Lịch sử giá TRV - Công ty Cổ Phần Vận tải Đường sắt

Lịch sử giá

337 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2310.50010.500+1.94%
2026-10-2210.30010.300-0.96%
2026-10-2110.40010.400-0.95%
2026-10-2010.50010.500+2.94%
2026-10-1910.20010.200-0.97%
2026-10-1610.30010.300-1.90%
2026-10-1510.50010.5000.00%
2026-10-1410.50010.5000.00%
2026-10-1310.50010.500-4.55%
2026-10-1211.00011.000+8.91%
2026-10-0910.10010.100-1.94%
2026-10-0810.30010.300+1.98%
2026-10-0710.10010.100-1.94%
2026-10-0610.30010.300+1.98%
2026-10-0510.10010.100+1.00%
2026-10-0210.00010.000-4.76%
2026-10-0110.50010.5000.00%
2026-09-3010.50010.5000.00%
2026-09-2910.50010.500+0.96%
2026-09-2810.40010.400-2.80%
2026-09-2510.70010.700-1.83%
2026-09-2410.90010.900+1.87%
2026-09-2310.70010.700-0.93%
2026-09-2210.80010.800+2.86%
2026-09-2110.50010.500-1.87%
2026-09-1810.70010.700+0.94%
2026-09-1710.60010.600-1.85%
2026-09-1610.80010.8000.00%
2026-09-1510.80010.8000.00%
2026-09-1410.80010.800-1.82%
2026-09-1111.00011.000-1.79%
2026-09-1011.20011.200-5.08%
2026-09-0911.80011.800+1.72%
2026-09-0811.60011.600-1.69%
2026-09-0711.80011.800+1.72%
2026-09-0411.60011.600-1.69%
2026-09-0311.80011.800+1.72%
2026-08-2811.60011.600-3.33%
2026-08-2712.00012.000-3.23%
2026-08-2612.40012.400-3.13%
2026-08-2512.80012.800+0.79%
2026-08-2412.70012.700+4.10%
2026-08-2112.20012.200-1.61%
2026-08-2012.40012.400+9.73%
2026-08-1911.30011.300+0.89%
2026-08-1811.20011.200+1.82%
2026-08-1711.00011.000-5.98%
2026-08-1411.70011.700-0.85%
2026-08-1311.80011.800+14.56%
2026-08-1210.30010.300+0.98%
Trang 1 trên 7

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70