iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TRV
UPCOM - Đường sắt

Công ty Cổ Phần Vận tải Đường sắt

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 130.368.970 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 130.368.970 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.369 tỷ đ
10.500 đ▲ 200 đ (+1,94%)
Tham chiếu 10.300 đtrần 11.800 đsàn 8.800 đKhối lượng 2.800

Phân tích cơ bản TRV - Công ty Cổ Phần Vận tải Đường sắt

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM15,8x
P/B1,58x
ROE TTM10,0%
EPS TTM663 đ
BVPS6.647 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TRV

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-50005001.0001.5002.000
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TRV

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Doanh Thu (tỷ đ)
1.5651.3889331.5151.4291.287
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
1.3851.2499581.3241.2621.166
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
180138-25191166121
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
7644-122896530
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
145-73-58-36134111
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-0,26x-0,44x2,46x———
EPS TTM (đ)
6635824711.8791.454910
BVPS (đ)
6.6476.0675.7296.6675.9855.486
ROE TTM %
10,0%9,6%8,2%28,2%24,3%16,6%
↳ Biên lợi nhuận
1,6%1,4%1,2%———
↳ Vòng quay tài sản
2,14 lần2,34 lần2,23 lần———
↳ Đòn bẩy tài chính
2,91 lần2,85 lần3,10 lần2,74 lần3,22 lần3,21 lần
P/E TTM
17,8x22,2x29,4x7,9x11,4x—
P/B
1,77x2,13x2,41x2,22x2,78x—
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (6 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70