iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TPB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.190.153.903 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.190.153.903 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 41.472 tỷ đ
13.000 đ▲ 250 đ (+1,96%)
Tham chiếu 12.750 đtrần 13.600 đsàn 11.900 đKhối lượng 30.091.200

Lịch sử giá TPB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong

Lịch sử giá

496 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2313.00013.000+1.96%
2026-10-2212.75012.750+0.79%
2026-10-2112.65012.650+5.42%
2026-10-2012.00012.000+0.42%
2026-10-1911.95011.950-0.42%
2026-10-1612.00012.000+2.13%
2026-10-1511.75011.750+0.43%
2026-10-1411.70011.7000.00%
2026-10-1311.70011.700+1.74%
2026-10-1211.50011.500+0.44%
2026-10-0911.45011.450-1.29%
2026-10-0811.60011.600-1.69%
2026-10-0711.80011.8000.00%
2026-10-0611.80011.800-0.84%
2026-10-0511.90011.9000.00%
2026-10-0211.90011.900-1.55%
2026-10-0114.40012.087-0.35%
2026-09-3014.45012.129-0.35%
2026-09-2914.50012.171-0.69%
2026-09-2814.60012.2550.00%
2026-09-2514.60012.255-0.68%
2026-09-2414.70012.339-0.34%
2026-09-2314.75012.381+3.51%
2026-09-2214.25011.961+1.78%
2026-09-2114.00011.752-0.71%
2026-09-1814.10011.836+0.36%
2026-09-1714.05011.794+0.36%
2026-09-1614.00011.752-1.06%
2026-09-1514.15011.878+1.07%
2026-09-1414.00011.752-1.06%
2026-09-1114.15011.878-2.07%
2026-09-1014.45012.1290.00%
2026-09-0914.45012.129-0.35%
2026-09-0814.50012.171-0.34%
2026-09-0714.55012.213-1.02%
2026-09-0414.70012.339+1.38%
2026-09-0314.50012.171-1.02%
2026-08-2814.65012.297-0.34%
2026-08-2714.70012.339+1.38%
2026-08-2614.50012.171+0.35%
2026-08-2514.45012.129-1.03%
2026-08-2414.60012.255-1.35%
2026-08-2114.80012.423+2.07%
2026-08-2014.50012.1710.00%
2026-08-1914.50012.171+1.05%
2026-08-1814.35012.045-0.69%
2026-08-1714.45012.129+0.35%
2026-08-1414.40012.087-0.35%
2026-08-1314.45012.129-1.70%
2026-08-1214.70012.3390.00%
Trang 1 trên 43

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 2.126 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00