iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TPB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.190.153.903 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.190.153.903 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 41.472 tỷ đ
13.000 đ▲ 250 đ (+1,96%)
Tham chiếu 12.750 đtrần 13.600 đsàn 11.900 đKhối lượng 30.091.200

Báo cáo tài chính chi tiết - TPB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong

Báo cáo tài chính chi tiết - TPB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 49 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 49 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 49 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 31 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN547.664,4527.169,4505.901,6451.893,2428.590,0388.891,2418.028,4385.352,2
Tiền mặt, vàng bạc, đá quí1.771,12.592,71.704,71.560,11.551,61.698,91.292,71.692,8
Tiền gửi tại NHNN13.444,610.068,320.459,720.659,010.000,616.631,322.708,413.214,6
97.759,1109.316,9103.388,465.344,259.990,135.189,770.520,754.515,8
Tiền gửi tại các TCTD khác82.399,597.231,094.871,464.423,455.756,226.465,762.182,542.047,1
Cho vay các TCTD khác15.359,612.085,98.517,1920,84.233,98.724,08.338,212.468,7
4.714,71.482,12.119,557,38,810,90,00,0
Chứng khoán kinh doanh4.945,21.670,62.119,558,29,511,40,00,0
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-230,5-188,5-0,1-0,9-0,7-0,500
Các công cụ chứng khoán phái sinh và các tài sản tài chính khác261,3171,4333,7112,7171,555,900
333.970,5312.044,8302.186,4292.020,1281.188,7259.070,5247.238,9231.562,4
Cho vay khách hàng338.148,2316.042,2305.816,6296.054,9284.849,4262.477,2250.331,4234.722,1
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-4.177,7-3.997,4-3.630,2-4.034,8-3.660,7-3.406,8-3.092,5-3.159,7
935,91.089,91.096,9628,0669,9679,2766,7780,6
Mua nợ943,01.098,21.105,2632,8674,9684,3772,5786,5
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ-7,1-8,2-8,3-4,7-5,1-5,1-5,8-5,9
59.281,357.531,251.613,257.166,260.147,159.909,159.472,063.892,6
Sẵn sàng để bán59.588,657.897,152.051,057.216,260.206,759.971,459.549,463.959,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn00044,744,744,744,744,7
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-307,3-365,9-437,9-94,7-104,3-107,0-122,0-111,3
13,213,2000000
Đầu tư dài hạn khác13,213,2000000
1.574,11.627,11.212,71.253,41.189,51.172,61.221,91.091,5
677,0725,0748,9796,9856,4819,9856,7720,7
Nguyên giá TSCĐHH2.273,82.281,42.257,22.239,82.250,92.136,52.134,11.949,6
Hao mòn TSCĐHH-1.596,8-1.556,4-1.508,3-1.442,9-1.394,5-1.316,7-1.277,4-1.228,9
897,1902,1463,8456,5333,0352,8365,2370,7
Nguyên giá TSCĐVH1.692,21.669,81.203,91.198,31.039,71.029,71.027,71.005,2
Hao mòn TSCĐVH-795,1-767,7-740,0-741,8-706,7-677,0-662,6-634,4
33.938,631.231,721.786,413.092,213.672,214.473,114.807,118.602,0
Các khoản phải thu21.573,520.435,912.096,33.256,33.425,05.117,47.033,610.373,7
Các khoản lãi, phí phải thu5.827,64.915,24.021,04.233,74.663,83.773,03.285,03.723,1
Tài sản thuế TNDN hoãn lại196,4185,3000000
6.359,15.713,55.687,25.602,35.583,45.590,94.518,44.505,3
Trong đó: Lợi thế thương mại182,2189,2101,800000
Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-18,1-18,1-18,1-0,0-0,0-8,2-29,9-0,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN547.664,4527.169,4505.901,6451.893,2428.590,0388.891,2418.028,4385.352,2
Nợ phải trả498.098,5479.135,1459.852,8411.900,0390.360,1349.399,6380.433,9349.041,2
Các khoản nợ Chính phủ và NHNN148,28.569,81.641,6262,56.212,15.336,9238,31.167,0
143.343,7134.159,8112.055,399.689,686.542,165.987,494.513,880.926,0
Tiền gửi của các TCTD khác103.086,1103.612,574.215,873.030,955.969,843.029,876.597,870.603,2
Vay các TCTD khác40.257,630.547,337.839,526.658,730.572,322.957,617.916,010.322,7
Tiền gửi của khách hàng288.477,7267.038,2279.050,3260.245,8246.844,3233.114,6242.805,8224.821,0
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác000000131,3154,5
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro161,5150,8140,5126,6118,5103,693,686,5
Phát hành giấy tờ có giá54.157,459.646,258.825,044.305,843.958,638.602,236.632,236.284,5
11.810,19.570,38.140,17.269,76.684,46.254,86.018,95.601,7
Các khoản lãi, phí phải trả7.226,06.908,35.113,35.104,34.800,14.639,93.519,83.585,2
Thuế TNDN hoãn lại phải trả97,796,44,000000
Các khoản phải trả và công nợ khác4.486,42.565,63.022,82.165,41.884,31.614,92.499,22.016,5
Vốn chủ sở hữu49.565,948.034,346.048,839.993,238.229,939.491,637.594,536.311,1
27.740,527.740,527.740,526.419,626.419,626.419,626.419,622.016,4
Vốn góp27.740,527.740,527.740,526.419,626.419,626.419,626.419,622.016,4
Các Quỹ6.318,04.936,04.936,04.936,04.936,03.721,93.721,93.721,9
Chênh lệch tỷ giá hối đoái0373,10252,20210,40419,9
11.756,011.305,89.629,58.385,36.874,29.139,67.452,910.152,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này11.756,011.305,89.629,58.385,36.874,29.139,67.452,910.152,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát3.751,53.678,93.742,80,10,10,10,10,1
Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn93.427,283.999,180.314,567.783,264.321,259.854,061.302,051.601,4
Bảo lãnh tín dụng93.427,283.999,180.314,567.783,264.321,259.854,061.302,051.601,4
Bảo lãnh vay vốn8.976,93.408,73.409,81.876,62.079,52.025,12.056,3283,5
Bảo lãnh khác84.450,380.590,476.904,765.906,662.241,757.828,859.245,751.317,8
Cam kết tín dụng141.697,5116.851,793.322,888.917,6111.479,487.597,3113.629,0158.326,5
97.924,387.221,266.946,062.452,096.178,572.552,190.025,1130.836,2
Cam kết mua ngoại tệ3.413,6480,2806,51.232,01.204,91.177,76.828,24.532,2
Cam kết bán ngoại tệ3.414,4496,6804,9779,31.204,11.229,06.829,21.487,9
Cam kết hoán đổi ngoại tệ91.096,386.244,465.334,660.440,893.769,570.145,476.367,7124.816,1
Cam kết trong nghiệp vụ L/C21.053,616.069,411.630,38.643,73.876,63.047,33.133,53.757,2
Cam kết khác22.719,513.561,114.746,517.821,911.424,411.997,920.470,423.733,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00