iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TPB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.190.153.903 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.190.153.903 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 41.472 tỷ đ
13.000 đ▲ 250 đ (+1,96%)
Tham chiếu 12.750 đtrần 13.600 đsàn 11.900 đKhối lượng 30.091.200

Phân tích cơ bản TPB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM4,8x
P/B0,73x
ROE TTM15,2%
EPS TTM2.724 đ
BVPS17.868 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TPB

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02.0004.0006.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TPB

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
5.1954.9005.3554.5254.6154.4845.1213.995
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
2.0432.2471.2221.7141.7541.8841.7941.426
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
3.1522.6534.1332.8112.8622.5983.3272.569
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1.8281.6662.5431.5211.6301.6871.7051.383
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-9.653-7.28028.13617.76221.756-41.47629.5315.335
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
3,83x8,20x3,55x4,21x2,36x-1,65x6,64x-0,66x
EPS TTM (đ)
2.7242.6532.6602.4762.4242.3842.2992.209
BVPS (đ)
17.86817.31516.58915.13814.47014.94814.23016.493
ROE TTM %
15,3%15,3%16,0%16,4%16,8%16,0%16,2%13,4%
↳ Biên lợi nhuận
37,8%37,9%38,9%34,9%35,2%35,3%33,7%28,0%
↳ Vòng quay tài sản
0,04 lần0,04 lần0,04 lần0,04 lần0,04 lần0,05 lần0,04 lần0,05 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
11,05 lần10,97 lần10,99 lần11,30 lần11,21 lần9,85 lần11,12 lần10,61 lần
P/E TTM
6,1x6,2x6,5x7,6x5,5x6,0x7,3x7,7x
P/B
0,93x0,94x1,04x1,24x0,93x0,96x1,17x1,04x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00