Đang đo trạng thái thị trường…
TOT
HNX - Dịch vụ vận tảiCông ty Cổ phần Transimex Logistics
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 10.404.748 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 10.404.748 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 145 tỷ đ
13.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.900 đtrần 15.200 đsàn 12.600 đKhối lượng 2.105
Tỷ số tài chính TOT - Công ty Cổ phần Transimex Logistics
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 20 mã nhóm Dịch vụ vận tải
Định giá
P/E4,19ngành 8,49
P/B0,84ngành 0,76
P/S0,40ngành 0,36
P/FCF—ngành 9,69
EV/EBITDA3,16ngành 3,95
Tỷ suất lợi nhuận trên giá21,1%ngành 11,4%
Khả năng sinh lời
ROE20,1%ngành 8,6%
ROA9,9%ngành 3,8%
ROIC15,9%ngành 13,6%
Biên lợi nhuận gộp18,9%ngành 11,1%
Biên lợi nhuận hoạt động11,7%ngành 5,7%
Biên lợi nhuận ròng8,4%ngành 3,7%
Biên dòng tiền tự do—ngành 2,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,46ngành 1,59
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA0,90 lầnngành 0,07 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,03 lầnngành 0,97 lần
Độ dày vốn49,2%ngành 51,0%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ40,0%ngành 20,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ36,4%ngành 18,0%
EPS so cùng kỳ36,4%ngành 7,5%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -48,0%
Doanh thu, tăng kép 3 năm19,5%ngành 19,0%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành 4,7%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |