Đang đo trạng thái thị trường…
TOT
HNX - Dịch vụ vận tảiCông ty Cổ phần Transimex Logistics
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 10.404.748 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 10.404.748 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 145 tỷ đ
13.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.900 đtrần 15.200 đsàn 12.600 đKhối lượng 2.105
Báo cáo tài chính chi tiết - TOT - Công ty Cổ phần Transimex Logistics
Báo cáo tài chính chi tiết - TOT - Công ty Cổ phần Transimex Logistics
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 23 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 23 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 23 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 186,6 | 178,4 | 145,4 | 128,8 | 132,1 | 113,7 | 98,9 | 90,6 | |
| 15,1 | 4,8 | 8,8 | 3,2 | 25,8 | 8,3 | 13,2 | 11,2 | |
| Tiền | 15,1 | 4,8 | 8,8 | 3,2 | 25,8 | 8,3 | 11,2 | 11,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,0 | 0 |
| 30,0 | 52,0 | 37,0 | 45,0 | 44,0 | 42,0 | 31,0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 30,0 | 52,0 | 37,0 | 45,0 | 44,0 | 42,0 | 31,0 | 0 |
| 137,2 | 116,7 | 97,3 | 76,4 | 58,7 | 58,8 | 51,9 | 73,7 | |
| Phải thu khách hàng | 82,8 | 58,1 | 65,1 | 51,7 | 43,1 | 38,5 | 36,9 | 44,8 |
| Trả trước cho người bán | 2,0 | 15,7 | 0,7 | 1,1 | 0,6 | 2,3 | 0,3 | 0,4 |
| Các khoản phải thu khác | 52,9 | 43,5 | 32,1 | 24,1 | 15,6 | 18,6 | 15,2 | 29,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 |
| 0,6 | 0,6 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | |
| Hàng tồn kho | 0,6 | 0,6 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 3,8 | 4,3 | 2,0 | 4,0 | 3,4 | 4,1 | 2,5 | 5,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,8 | 4,3 | 2,0 | 4,0 | 3,4 | 4,1 | 2,5 | 4,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| 122,9 | 118,2 | 119,7 | 112,1 | 117,9 | 121,6 | 127,2 | 145,3 | |
| 1,0 | 1,0 | 1,0 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,9 |
| 120,1 | 112,4 | 109,4 | 108,7 | 108,3 | 118,2 | 123,4 | 123,3 | |
| 120,1 | 112,3 | 109,4 | 108,7 | 108,3 | 118,1 | 123,3 | 123,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 207,1 | 193,7 | 186,5 | 180,6 | 175,6 | 180,9 | 181,1 | 198,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -87,0 | -81,3 | -77,1 | -71,9 | -67,3 | -62,8 | -57,7 | -74,7 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 0,1 | 3,0 | 7,1 | 0,1 | 6,4 | 0 | 0 | 17,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,1 | 3,0 | 7,1 | 0,1 | 6,4 | 0 | 0 | 17,9 |
| 1,6 | 1,9 | 2,2 | 2,4 | 2,3 | 2,6 | 3,0 | 3,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,6 | 1,9 | 2,2 | 2,4 | 2,3 | 2,6 | 3,0 | 3,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 309,5 | 296,6 | 265,2 | 240,9 | 250,0 | 235,3 | 226,1 | 235,9 |
| 157,3 | 146,8 | 124,0 | 105,9 | 122,0 | 97,2 | 90,8 | 105,2 | |
| 132,3 | 122,6 | 106,3 | 85,3 | 101,0 | 73,0 | 60,7 | 76,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 47,7 | 54,9 | 39,8 | 27,6 | 27,0 | 23,8 | 8,1 | 6,2 |
| Phải trả người bán | 52,1 | 49,7 | 45,1 | 41,9 | 45,2 | 44,0 | 40,2 | 58,4 |
| Người mua trả tiền trước | 0,3 | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 1,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 5,3 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,5 | 3,2 | 6,6 | 5,7 | 3,9 | 1,4 | 5,1 | 4,8 |
| Phải trả người lao động | 0,0 | 1,0 | 0,1 | 2,4 | 0,1 | 1,0 | 0,1 | 2,3 |
| Chi phí phải trả | 16,7 | 11,9 | 13,3 | 5,9 | 4,9 | 1,9 | 6,3 | 2,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,7 | 1,9 | 1,1 | 1,7 | 19,9 | 0,9 | 0,8 | 1,0 |
| 25,0 | 24,2 | 17,7 | 20,6 | 21,0 | 24,1 | 30,1 | 28,8 | |
| Vay và nợ dài hạn | 25,0 | 24,2 | 17,7 | 20,6 | 21,0 | 24,1 | 30,1 | 28,8 |
| 152,2 | 149,8 | 141,2 | 135,0 | 128,1 | 138,1 | 135,3 | 130,7 | |
| 152,2 | 149,8 | 141,2 | 135,0 | 128,1 | 138,1 | 135,3 | 130,7 | |
| 92,1 | 92,1 | 92,1 | 92,1 | 92,1 | 92,1 | 92,1 | 92,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 92,1 | 92,1 | 92,1 | 92,1 | 92,1 | 92,1 | 92,1 | 92,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 12,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41,3 | 50,9 | 42,3 | 36,1 | 29,2 | 39,2 | 36,4 | 31,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 23,9 | 42,3 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 36,4 | 13,3 | 13,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 17,4 | 8,7 | 24,3 | 18,1 | 11,2 | 2,8 | 23,1 | 18,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 309,5 | 296,6 | 265,2 | 240,9 | 250,0 | 235,3 | 226,1 | 235,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |