Đang đo trạng thái thị trường…
TNI
HOSE - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Tập đoàn Thành Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 52.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 52.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 221 tỷ đ
4.210 đ▼ 20 đ (-0,47%)
Tham chiếu 4.230 đtrần 4.520 đsàn 3.940 đKhối lượng 12.500
Phân tích kỹ thuật TNI - Công ty Cổ phần Tập đoàn Thành Nam
Chỉ Số Kỹ Thuật Chi Tiết
MA 204.350 đ
EMA 504.885 đ
MA 2005.085 đ
RSI (14 phiên)35,8
MACD Histogram36
ADX 14 (độ mạnh xu hướng)54,6
Bollinger Upper (dải trên)4.898 đ
Bollinger Lower (dải dưới)3.802 đ
ATR 14 (biên độ thật)206 đ (4,9%)
Khối lượng vs TB20 phiên0,13×
Sức mạnh tương đối 20 phiên-17,9%
Đà tăng 6 tháng-19,8%
So với đỉnh 52 tuần60,6%
Biểu Đồ Nến Ngày (Realtime)[TNI]
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |