Đang đo trạng thái thị trường…
TNI
HOSE - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Tập đoàn Thành Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 52.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 52.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 221 tỷ đ
4.210 đ▼ 20 đ (-0,47%)
Tham chiếu 4.230 đtrần 4.520 đsàn 3.940 đKhối lượng 12.500
Tỷ số tài chính TNI - Công ty Cổ phần Tập đoàn Thành Nam
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 38 mã nhóm Thép và sản phẩm thép
Định giá
P/E3,41ngành 8,77
P/B0,36ngành 0,58
P/S0,18ngành 0,14
P/FCF—ngành 3,12
EV/EBITDA5,13ngành 8,50
Tỷ suất lợi nhuận trên giá29,3%ngành 6,4%
Khả năng sinh lời
ROE10,7%ngành 4,0%
ROA6,4%ngành 1,6%
ROIC9,3%ngành 5,2%
Biên lợi nhuận gộp-0,4%ngành 3,9%
Biên lợi nhuận hoạt động7,1%ngành 2,3%
Biên lợi nhuận ròng5,3%ngành 0,6%
Biên dòng tiền tự do-11,0%ngành -0,2%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,53ngành 1,21
Khả năng trả lãi vay4,14 lầnngành 2,06 lần
Nợ ròng trên EBITDA2,99 lầnngành 5,19 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,68 lầnngành 1,65 lần
Độ dày vốn59,6%ngành 37,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ4,5%ngành 9,2%
Lợi nhuận so cùng kỳ—ngành 28,9%
EPS so cùng kỳ—ngành 24,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-186,5%ngành -94,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm-2,7%ngành 0,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-2,4%ngành -0,9%
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |