iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TNI
HOSE - Thép và sản phẩm thép

Công ty Cổ phần Tập đoàn Thành Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 52.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 52.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 221 tỷ đ
4.210 đ▼ 20 đ (-0,47%)
Tham chiếu 4.230 đtrần 4.520 đsàn 3.940 đKhối lượng 12.500

Báo cáo tài chính chi tiết - TNI - Công ty Cổ phần Tập đoàn Thành Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - TNI - Công ty Cổ phần Tập đoàn Thành Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
586,2598,3706,7466,4485,6441,1634,2576,7
34,822,516,118,021,19,7174,38,7
Tiền34,822,59,011,021,19,77,38,7
Các khoản tương đương tiền007,17,000167,00
6,97,87,89,29,29,19,010,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn6,97,87,89,29,29,19,010,1
294,8304,4494,0194,3172,5173,7219,5270,7
Phải thu khách hàng181,3206,6244,4216,3189,7156,1226,1222,3
Trả trước cho người bán21,928,81,30,80,95,12,065,6
Các khoản phải thu khác91,769,0248,224,028,859,338,229,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000-46,8-46,8-46,8-46,8-46,8
242,4254,9181,8236,8274,1240,0223,1286,9
Hàng tồn kho242,4254,9181,8236,8274,1240,0223,1286,9
7,48,87,18,18,78,58,40,4
Chi phí trả trước ngắn hạn1,41,30,71,21,00,90,60,4
Thuế GTGT được khấu trừ5,97,56,46,97,77,67,80
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,00,00,00,00,000
431,6377,1227,7355,7358,1293,1296,4294,5
96,2111,084,888,190,092,093,489,5
96,2111,084,888,190,092,093,489,5
Nguyên giá TSCĐHH141,4164,8135,6137,2136,9136,9136,1130,1
Hao mòn TSCĐHH-45,2-53,8-50,8-49,1-47,0-44,8-42,7-40,6
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Nguyên giá TSCĐVH1,11,11,11,11,11,11,11,1
Hao mòn TSCĐVH-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1
175,8103,2102,91,50,30,100
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000,100
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang175,8103,2102,91,50,3000
000261,1262,9195,9197,8199,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000261,1262,9195,9197,8199,7
159,5162,940,05,14,95,05,25,3
Chi phí trả trước dài hạn2,92,82,50,60,30,20,30,3
Tài sản dài hạn khác156,7160,1000000
Lợi thế thương mại0037,54,44,64,74,95,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.017,8975,4934,4822,2843,6734,1930,6871,3
410,4375,9343,4323,4341,6236,3427,5342,5
384,1356,5330,4298,8323,7216,3409,8322,7
Vay và nợ ngắn hạn318,9271,1187,5172,2201,7122,7293,1279,0
Phải trả người bán51,062,6119,9105,8105,277,393,132,9
Người mua trả tiền trước2,90,102,30,20,405,3
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,320,020,315,213,914,016,32,6
Phải trả người lao động1,11,00,60,50,50,40,40,4
Chi phí phải trả1,50,20,70,80,90,21,10,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác6,00,20,10,60,00,14,40,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,41,41,41,41,41,41,41,4
26,419,313,024,617,820,017,719,8
Vay và nợ dài hạn26,018,412,024,017,419,817,519,7
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,30,91,00,60,50,20,30,1
607,4599,5591,0498,8502,1497,8503,2528,8
607,4599,5591,0498,8502,1497,8503,2528,8
525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0
Cổ phiếu phổ thông525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0
Thặng dư vốn cổ phần3,83,83,83,83,83,83,83,8
Quỹ đầu tư phát triển4,24,24,24,24,24,24,24,2
22,014,47,9-40,4-37,0-41,2-35,9-10,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,97,9-35,8-35,8-35,8-35,9-8,1-7,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này14,06,543,7-4,5-1,2-5,3-27,7-2,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát52,452,150,16,16,16,06,06,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.017,8975,4934,4822,2843,6734,1930,6871,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40