Đang đo trạng thái thị trường…
TMG
UPCOM - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 18.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 18.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.282 tỷ đ
71.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 71.200 đtrần 81.800 đsàn 60.600 đKhối lượng 1
Tỷ số tài chính TMG - Công ty Cổ phần Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 38 mã nhóm Thép và sản phẩm thép
Định giá
P/E9,72ngành 8,77
P/B4,82ngành 0,58
P/S0,94ngành 0,14
P/FCF10,49ngành 3,12
EV/EBITDA5,87ngành 8,50
Tỷ suất lợi nhuận trên giá10,3%ngành 6,4%
Khả năng sinh lời
ROE49,5%ngành 4,0%
ROA18,7%ngành 1,6%
ROIC61,2%ngành 5,2%
Biên lợi nhuận gộp17,0%ngành 3,9%
Biên lợi nhuận hoạt động12,3%ngành 2,3%
Biên lợi nhuận ròng9,7%ngành 0,6%
Biên dòng tiền tự do8,9%ngành -0,2%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành0,86ngành 1,21
Khả năng trả lãi vay—ngành 2,06 lần
Nợ ròng trên EBITDA-0,13 lầnngành 5,19 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,64 lầnngành 1,65 lần
Độ dày vốn37,8%ngành 37,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ11,7%ngành 9,2%
Lợi nhuận so cùng kỳ130,6%ngành 28,9%
EPS so cùng kỳ130,6%ngành 24,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ18,5%ngành -94,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm3,8%ngành 0,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm9,1%ngành -0,9%
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |