Đang đo trạng thái thị trường…
TMG
UPCOM - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 18.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 18.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.282 tỷ đ
71.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 71.200 đtrần 81.800 đsàn 60.600 đKhối lượng 1
Báo cáo tài chính chi tiết - TMG - Công ty Cổ phần Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
Báo cáo tài chính chi tiết - TMG - Công ty Cổ phần Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 339,8 | 294,4 | 252,4 | 272,1 | 238,5 | 200,4 | 236,1 | 259,8 | |
| 76,9 | 134,8 | 134,5 | 123,4 | 123,8 | 54,6 | 94,6 | 35,5 | |
| Tiền | 46,5 | 64,7 | 43,4 | 37,9 | 63,5 | 34,5 | 54,6 | 35,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 30,4 | 70,1 | 91,0 | 85,6 | 60,4 | 20,0 | 40,0 | 0 |
| 90,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 90,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14,5 | 12,6 | 16,5 | 11,9 | 12,4 | 15,8 | 9,1 | 47,9 | |
| Phải thu khách hàng | 0,4 | 7,6 | 10,2 | 7,5 | 6,2 | 9,3 | 5,2 | 27,8 |
| Trả trước cho người bán | 10,1 | 5,0 | 3,2 | 1,2 | 4,2 | 3,4 | 1,6 | 16,5 |
| Các khoản phải thu khác | 4,0 | 0 | 3,1 | 3,2 | 2,6 | 3,6 | 2,9 | 4,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 |
| 152,7 | 144,9 | 62,9 | 124,9 | 95,4 | 120,0 | 98,4 | 168,1 | |
| Hàng tồn kho | 154,2 | 146,4 | 64,4 | 129,2 | 96,9 | 121,4 | 99,9 | 169,6 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -4,3 | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -1,5 |
| 5,7 | 2,1 | 38,5 | 11,9 | 6,8 | 10,1 | 33,9 | 8,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,4 | 2,1 | 38,5 | 11,9 | 6,8 | 10,1 | 32,9 | 8,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,3 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,9 | 0 |
| 363,5 | 345,7 | 367,8 | 336,1 | 331,8 | 324,5 | 324,6 | 279,4 | |
| 11,6 | 11,6 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 9,8 | 9,8 | |
| Phải thu dài hạn khác | 11,6 | 11,6 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 9,8 | 9,8 |
| 224,6 | 220,7 | 232,0 | 191,9 | 180,3 | 184,3 | 185,6 | 189,3 | |
| 224,6 | 220,7 | 232,0 | 191,9 | 180,3 | 184,3 | 185,6 | 189,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.088,2 | 1.072,8 | 1.073,2 | 1.027,6 | 1.006,5 | 1.000,2 | 991,4 | 986,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -863,6 | -852,1 | -841,3 | -835,7 | -826,2 | -816,0 | -805,7 | -797,3 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 |
| 15,8 | 16,0 | 15,4 | 52,0 | 58,2 | 41,9 | 42,5 | 14,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 15,8 | 16,0 | 15,4 | 52,0 | 58,2 | 41,9 | 42,5 | 14,3 |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 |
| 111,5 | 97,3 | 109,7 | 81,5 | 82,6 | 87,7 | 86,6 | 66,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 111,5 | 97,3 | 109,7 | 81,5 | 82,6 | 87,7 | 86,6 | 66,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 703,3 | 640,1 | 620,1 | 608,2 | 570,3 | 524,9 | 560,6 | 539,2 |
| 437,2 | 362,3 | 339,9 | 361,2 | 339,8 | 247,9 | 309,2 | 303,9 | |
| 395,7 | 310,7 | 289,1 | 333,4 | 314,7 | 226,1 | 288,3 | 286,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 15,5 | 10,0 | 40,7 | 7,2 | 9,7 | 8,8 | 12,1 | 3,3 |
| Phải trả người bán | 123,1 | 120,9 | 128,3 | 114,4 | 93,4 | 112,5 | 151,5 | 94,9 |
| Người mua trả tiền trước | 19,1 | 25,2 | 4,7 | 16,7 | 2,4 | 1,2 | 1,4 | 3,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 46,1 | 13,9 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 34,7 | 30,2 | 33,9 | 43,9 | 44,9 | 17,4 | 14,5 | 21,2 |
| Phải trả người lao động | 77,1 | 54,6 | 50,6 | 75,5 | 57,4 | 53,4 | 49,6 | 55,5 |
| Chi phí phải trả | 29,6 | 30,6 | 1,7 | 4,7 | 4,5 | 9,4 | 6,8 | 58,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 33,7 | 24,6 | 28,2 | 48,0 | 71,8 | 23,0 | 52,0 | 44,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 16,8 | 0,9 | 0,9 | 6,5 | 14,1 | 0,5 | 0,4 | 4,7 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 16,5 | 16,4 | 0 | 0 | 0 |
| 41,5 | 51,7 | 50,8 | 27,8 | 25,1 | 21,8 | 21,0 | 17,8 | |
| Vay và nợ dài hạn | 32,6 | 42,7 | 42,7 | 19,7 | 17,0 | 13,6 | 13,6 | 10,3 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 8,9 | 8,9 | 8,1 | 8,1 | 8,1 | 8,2 | 7,4 | 7,5 |
| 266,1 | 281,2 | 280,2 | 247,0 | 230,5 | 277,1 | 251,4 | 235,3 | |
| 266,1 | 281,2 | 280,2 | 247,0 | 230,5 | 277,1 | 251,4 | 235,3 | |
| 180,0 | 180,0 | 180,0 | 180,0 | 180,0 | 180,0 | 180,0 | 180,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 180,0 | 180,0 | 180,0 | 180,0 | 180,0 | 180,0 | 180,0 | 180,0 |
| 86,1 | 101,2 | 100,2 | 67,0 | 50,5 | 97,1 | 71,4 | 55,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 4,3 | 73,2 | 15,2 | 15,2 | 15,2 | 84,1 | 15,4 | 15,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 81,8 | 28,0 | 85,0 | 51,8 | 35,3 | 13,0 | 56,0 | 39,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 703,3 | 643,5 | 620,1 | 608,2 | 570,3 | 524,9 | 560,6 | 539,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |