Đang đo trạng thái thị trường…
TMG
UPCOM - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 18.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 18.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.282 tỷ đ
71.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 71.200 đtrần 81.800 đsàn 60.600 đKhối lượng 1
Lịch sử giá TMG - Công ty Cổ phần Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
Lịch sử giá
201 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 71.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | 71.200 | 71.200 | 71.200 | 71.200 | 71.200 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-21 | 71.200 | 71.200 | 71.200 | 71.200 | 71.200 | -0.00% | 53 |
| 2026-10-20 | 74.200 | 74.200 | 74.200 | 74.200 | 71.202 | -0.67% | 2 |
| 2026-10-19 | 69.000 | 74.700 | 69.000 | 74.700 | 71.682 | +14.92% | 1.474 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 62.374 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | — | — | — | — | 62.374 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 62.374 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 62.374 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | 65.000 | 65.000 | 65.000 | 65.000 | 62.374 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 62.374 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 62.374 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | — | — | — | — | 62.374 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 62.374 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | — | — | — | — | 62.374 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-02 | 65.000 | 65.000 | 65.000 | 65.000 | 62.374 | 0.00% | 35 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 62.374 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 62.374 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | — | — | — | — | 62.374 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-28 | 65.000 | 65.000 | 65.000 | 65.000 | 62.374 | -2.26% | 200 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 63.813 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-24 | 66.500 | 66.500 | 66.500 | 66.500 | 63.813 | 0.00% | 20 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 63.813 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 63.813 | +0.76% | 0 |
| 2026-09-21 | 66.500 | 67.000 | 66.000 | 66.000 | 63.334 | +5.77% | 400 |
| 2026-09-18 | 62.400 | 62.400 | 62.400 | 62.400 | 59.879 | +14.92% | 100 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 52.106 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 52.106 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 52.106 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | — | — | — | — | 52.106 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-11 | — | — | — | — | 52.106 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 52.106 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | — | — | — | — | 52.106 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-08 | 54.300 | 54.300 | 54.300 | 54.300 | 52.106 | 0.00% | 55 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 52.106 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 52.106 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-03 | 54.300 | 54.300 | 54.300 | 54.300 | 52.106 | 0.00% | 10 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 52.106 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | 54.300 | 54.300 | 54.300 | 54.300 | 52.106 | -14.89% | 1.501 |
| 2026-08-26 | — | — | — | — | 61.222 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-25 | — | — | — | — | 61.222 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-24 | — | — | — | — | 61.222 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 61.222 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 61.222 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 61.222 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | — | — | — | — | 61.222 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 61.222 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 61.222 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | — | — | — | — | 61.222 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-12 | — | — | — | — | 61.222 | 0.00% | 0 |
Trang 1 trên 15
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2017-03-22. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 733 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |