Đang đo trạng thái thị trường…
TMB
HNX - Khai thác ThanCông ty Cổ phần Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 795 tỷ đ
53.000 đ▲ 4.100 đ (+8,38%)
Tham chiếu 48.900 đtrần 53.700 đsàn 44.100 đKhối lượng 13.000
Tỷ số tài chính TMB - Công ty Cổ phần Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 11 mã nhóm Khai thác Than
Định giá
P/E9,19ngành 6,47
P/B0,89ngành 0,61
P/S0,02ngành 0,07
P/FCF—
EV/EBITDA16,68ngành 3,26
Tỷ suất lợi nhuận trên giá10,9%ngành 14,8%
Khả năng sinh lời
ROE9,7%ngành 10,0%
ROA1,2%ngành 2,3%
ROIC3,8%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận gộp4,5%ngành 5,0%
Biên lợi nhuận hoạt động0,9%ngành 2,4%
Biên lợi nhuận ròng0,3%ngành 1,0%
Biên dòng tiền tự do-2,1%ngành -3,1%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,12ngành 0,94
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA14,10 lầnngành 2,46 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ7,17 lầnngành 3,16 lần
Độ dày vốn12,3%ngành 24,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-12,5%ngành -6,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ-53,3%ngành -23,4%
EPS so cùng kỳ-53,3%ngành -34,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm-3,2%ngành -3,1%
Doanh thu, tăng kép 5 năm25,5%ngành 6,2%
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |