iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TMB
HNX - Khai thác Than

Công ty Cổ phần Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 795 tỷ đ
53.000 đ▲ 4.100 đ (+8,38%)
Tham chiếu 48.900 đtrần 53.700 đsàn 44.100 đKhối lượng 13.000

Báo cáo tài chính chi tiết - TMB - Công ty Cổ phần Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin

Báo cáo tài chính chi tiết - TMB - Công ty Cổ phần Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
7.190,04.453,03.201,84.118,65.459,25.513,33.941,47.838,1
130,2166,269,834,433,429,917,820,4
Tiền130,2166,269,834,433,429,917,820,4
3.854,81.484,7601,1349,31.298,91.891,61.031,32.200,5
Phải thu khách hàng3.801,41.451,6152,7316,81.279,81.885,31.012,92.174,4
Trả trước cho người bán7,42,31,416,51,66,47,113,9
Các khoản phải thu khác41,726,5435,84,85,23,014,315,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0
Tài sản thiếu chờ xử lý7,37,314,214,215,4000
3.133,62.767,02.515,23.611,34.007,63.513,02.844,05.395,9
Hàng tồn kho3.133,62.767,02.515,23.611,34.007,63.519,02.917,55.395,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000-0,0-0,0-6,0-73,50
71,435,115,7123,6119,378,848,3221,3
Chi phí trả trước ngắn hạn18,713,810,46,17,74,08,46,9
Thuế GTGT được khấu trừ51,319,94,087,5110,271,437,0213,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,31,31,330,01,33,42,91,4
108,8115,5118,2108,6110,0112,8101,286,9
03,33,37,67,67,600
Phải thu dài hạn khác03,33,37,67,67,600
62,464,967,356,858,759,447,542,8
61,463,665,754,856,456,844,639,5
Nguyên giá TSCĐHH196,3197,1201,3189,1198,5198,8187,1181,0
Hao mòn TSCĐHH-134,9-133,5-135,7-134,3-142,1-142,0-142,4-141,4
1,01,31,72,02,32,62,93,3
Nguyên giá TSCĐVH5,95,95,95,95,95,95,95,9
Hao mòn TSCĐVH-4,9-4,6-4,3-4,0-3,6-3,3-3,0-2,7
8,18,18,14,62,83,69,92,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,18,18,14,62,83,69,92,3
38,439,339,539,640,942,243,741,8
Chi phí trả trước dài hạn38,439,339,539,640,942,243,741,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.298,94.568,63.319,94.227,25.569,15.626,14.042,57.925,0
6.402,83.672,62.448,83.364,24.703,44.740,73.197,57.169,9
6.402,83.672,62.448,83.364,24.703,44.740,73.197,57.169,9
Vay và nợ ngắn hạn4.471,92.659,11.172,22.787,43.654,83.313,42.286,26.386,3
Phải trả người bán1.635,5900,4775,2342,3848,31.265,3699,6392,2
Người mua trả tiền trước42,449,46,0116,369,163,329,3133,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,80,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước21,49,438,212,321,618,691,622,9
Phải trả người lao động69,329,934,455,451,929,430,6109,9
Chi phí phải trả20,25,31,314,220,624,45,927,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác114,33,84,97,98,417,330,358,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi26,914,922,528,528,69,124,139,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00394,100000
896,0896,0871,1863,0865,8885,4845,0755,1
896,0896,0871,1863,0865,8885,4845,0755,1
150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0
Cổ phiếu phổ thông150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0
Vốn khác của chủ sở hữu1,62,22,83,44,04,65,25,7
Quỹ đầu tư phát triển302,8278,0277,4276,8276,2215,7215,1214,6
441,6465,8440,9432,8435,6515,1474,7384,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước360,0440,9360,0360,0360,0474,7275,1268,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này81,624,980,972,875,640,3199,7116,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.298,94.568,63.319,94.227,25.569,15.626,14.042,57.925,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40