iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TMB
HNX - Khai thác Than

Công ty Cổ phần Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 795 tỷ đ
53.000 đ▲ 4.100 đ (+8,38%)
Tham chiếu 48.900 đtrần 53.700 đsàn 44.100 đKhối lượng 13.000

Phân tích cơ bản TMB - Công ty Cổ phần Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM9,2x
P/B0,89x
ROE TTM9,7%
EPS TTM5.769 đ
BVPS59.713 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TMB

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-5.00005.00010.00015.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TMB

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
12.5858.2606.0925.3489.0139.7349.6348.506
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
12.0357.8885.7915.1218.6239.3889.2068.237
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
550372301227390346429269
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
56258-335408326
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-1.807-1.3911.671869-308-1.0084.109-3.574
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-7,61x12,84x15,13x23,45x-4,22x2,25x0,88x-16,60x
EPS TTM (đ)
5.7694.3635.39310.40812.35613.60712.76616.886
BVPS (đ)
59.71359.73358.07457.53157.71959.02356.33450.342
ROE TTM %
9,7%7,3%9,3%18,1%21,4%23,1%22,7%33,5%
↳ Biên lợi nhuận
0,3%0,2%0,3%0,5%0,5%0,5%0,5%0,6%
↳ Vòng quay tài sản
4,41 lần6,28 lần9,09 lần7,98 lần6,62 lần7,00 lần10,33 lần5,10 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
8,17 lần5,10 lần3,81 lần4,90 lần6,43 lần6,35 lần4,78 lần10,49 lần
P/E TTM
8,9x13,2x10,2x5,8x5,7x5,3x5,9x4,0x
P/B
0,86x0,97x0,94x1,06x1,22x1,23x1,34x1,34x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40