iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TDM
HOSE - Nước

Công ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 122.210.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 122.210.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 7.259 tỷ đ
59.400 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 59.400 đtrần 63.500 đsàn 55.300 đKhối lượng 53.200

Báo cáo tài chính chi tiết - TDM - Công ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một

Báo cáo tài chính chi tiết - TDM - Công ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 43 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 43 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 43 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
513,0520,6443,0616,0823,1626,4657,5758,3
63,158,7136,554,6137,680,8263,9327,3
Tiền26,513,586,39,448,411,838,9239,8
Các khoản tương đương tiền36,645,250,245,289,269,0225,087,5
39,927,327,5221,2203,6112,7156,990,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn39,927,327,5221,2203,6112,7156,990,0
395,2421,9266,4169,4312,5304,6156,5294,6
Phải thu khách hàng97,05,7009,035,20,017,5
Trả trước cho người bán297,3301,4261,8152,7296,0152,6145,9123,3
Phải thu về cho vay ngắn hạn002,05,05,05,05,05,0
Các khoản phải thu khác0,9114,82,611,62,5111,85,6148,8
12,011,911,8165,1164,8123,877,345,8
Hàng tồn kho12,011,911,8165,1164,8123,877,345,8
2,90,80,75,84,84,52,90,6
Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,30,71,23,20,30,20,6
Thuế GTGT được khấu trừ2,10,300,01,34,02,50
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,40,20,04,50,20,20,20
3.053,52.933,62.953,12.808,12.481,12.506,72.366,22.183,4
0107,9123,900000
Phải thu dài hạn của khách hàng0107,9123,900000
549,1568,0586,8612,1640,0667,8695,9541,5
504,0522,6541,0565,9593,5620,8648,5493,8
Nguyên giá TSCĐHH1.524,91.524,91.524,51.523,11.523,01.522,71.522,61.336,3
Hao mòn TSCĐHH-1.020,9-1.002,2-983,5-957,2-929,6-901,9-874,1-842,5
45,045,445,846,246,647,047,347,7
Nguyên giá TSCĐVH59,659,659,659,659,659,659,659,6
Hao mòn TSCĐVH-14,6-14,2-13,8-13,4-13,0-12,6-12,2-11,9
79,640,221,114,911,79,57,5167,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang79,640,221,114,911,79,57,5167,6
2.368,42.216,42.220,92.180,71.828,71.829,11.662,41.473,6
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.074,21.917,91.917,91.870,21.537,01.532,31.532,21.328,1
Đầu tư dài hạn khác392,4392,4392,4389,4366,4366,4196,9196,9
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-98,2-93,9-89,5-78,9-74,7-69,6-66,7-51,4
56,40,90,40,40,60,30,50,6
Chi phí trả trước dài hạn11,20,90,40,40,60,30,50,6
Tài sản dài hạn khác45,20000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.566,53.454,23.396,13.424,03.304,23.133,13.023,72.941,6
1.000,7763,9811,3849,6760,0641,5505,4481,0
411,9241,7266,4256,0315,5388,3238,3208,7
Vay và nợ ngắn hạn275,0156,7130,8183,1206,1145,3112,587,4
Phải trả người bán6,06,62,74,96,18,86,66,0
Người mua trả tiền trước59,0050,000000
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,43,417,70,23,719,66,86,3
Chi phí phải trả4,79,65,18,63,20,63,20,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,50,90,40,437,3154,30,30,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi63,063,358,558,859,159,1107,8108,3
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,41,11,3000,81,10
588,8522,1544,9593,6444,5253,1267,2272,3
Vay và nợ dài hạn588,8522,1544,9593,6444,5253,1267,2272,3
2.565,82.690,32.584,82.574,52.544,22.491,62.518,22.460,6
2.565,82.690,32.584,82.574,52.544,22.491,62.518,22.460,6
1.111,01.111,01.111,01.111,01.100,01.100,01.100,01.100,0
Cổ phiếu phổ thông1.111,01.111,01.111,01.111,01.100,01.100,01.100,01.100,0
Thặng dư vốn cổ phần613,7613,7613,7613,7597,6597,6597,6597,6
Quỹ đầu tư phát triển515,7515,7480,0480,0480,0480,0447,3447,3
325,3449,8380,0369,7366,5313,9373,2315,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước183,1117,7170,2170,2170,2170,2168,8168,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này142,2332,2209,9199,5196,4143,8204,4146,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.566,53.454,23.396,13.424,03.304,23.133,13.023,72.941,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20
NT2Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 26.9385,70