iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TDG
HOSE - Phân phối xăng dầu & khí đốt

Công ty Cổ phần Đầu tư TDG Global

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.211.190 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.211.190 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 51 tỷ đ
2.090 đ▲ 10 đ (+0,48%)
Tham chiếu 2.080 đtrần 2.220 đsàn 1.940 đKhối lượng 9.300

Phân tích cơ bản TDG - Công ty Cổ phần Đầu tư TDG Global

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM8,9x
P/B0,20x
ROE TTM2,2%
EPS TTM235 đ
BVPS10.698 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TDG

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600800
Q1'23
Q2'23
Q3'23
Q1'24
Q2'24
Q4'24
Q1'25
Q4'25

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TDG

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q4 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q2 / 2024
Q1 / 2024
Q3 / 2023
Q2 / 2023
Q1 / 2023
Doanh Thu (tỷ đ)
654266453401392307249184
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
631253438383375289233168
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
2314141817181716
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
41411111
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
111-1918-290258215-256223
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
—————62,63x31,79x30,70x
EPS TTM (đ)
235240243172165272307484
BVPS (đ)
10.69810.53210.49812.39112.33912.36012.30612.251
ROE TTM %
2,2%2,3%2,3%1,4%1,3%2,2%2,5%4,0%
↳ Biên lợi nhuận
—————0,4%0,5%0,7%
↳ Vòng quay tài sản
—————1,93 lần2,24 lần2,21 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
3,71 lần3,52 lần3,53 lần2,86 lần2,94 lần2,85 lần2,41 lần2,47 lần
P/E TTM
12,7x17,2x14,6x27,9x23,3x15,4x14,9x7,0x
P/B
0,28x0,39x0,34x0,39x0,31x0,34x0,37x0,28x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20