Đang đo trạng thái thị trường…
TDG
HOSE - Phân phối xăng dầu & khí đốtCông ty Cổ phần Đầu tư TDG Global
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.211.190 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.211.190 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 51 tỷ đ
2.090 đ▲ 10 đ (+0,48%)
Tham chiếu 2.080 đtrần 2.220 đsàn 1.940 đKhối lượng 9.300
Báo cáo tài chính chi tiết - TDG - Công ty Cổ phần Đầu tư TDG Global
Báo cáo tài chính chi tiết - TDG - Công ty Cổ phần Đầu tư TDG Global
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 440,5 | 522,4 | 598,2 | 616,7 | 510,0 | 547,6 | 507,6 | 425,3 | |
| 14,6 | 16,1 | 23,3 | 15,5 | 14,0 | 26,3 | 50,8 | 48,7 | |
| Tiền | 14,6 | 16,1 | 23,3 | 15,5 | 14,0 | 26,3 | 50,8 | 48,7 |
| 13,5 | 26,4 | 40,3 | 39,9 | 39,9 | 39,0 | 39,0 | 38,3 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 13,5 | 26,4 | 40,3 | 39,9 | 39,9 | 39,0 | 39,0 | 38,3 |
| 167,9 | 188,0 | 298,5 | 282,8 | 197,0 | 256,4 | 220,5 | 193,1 | |
| Phải thu khách hàng | 91,2 | 82,2 | 12,4 | 11,1 | 70,1 | 64,8 | 185,5 | 87,9 |
| Trả trước cho người bán | 72,4 | 92,6 | 124,8 | 270,4 | 125,5 | 190,2 | 33,5 | 104,0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 160,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 4,4 | 13,2 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,5 | 1,5 | 1,3 |
| 241,5 | 284,7 | 233,5 | 271,0 | 251,3 | 220,4 | 193,1 | 143,6 | |
| Hàng tồn kho | 241,5 | 284,7 | 233,5 | 271,0 | 251,3 | 220,4 | 193,1 | 143,6 |
| 3,0 | 7,2 | 2,6 | 7,5 | 7,8 | 5,4 | 4,2 | 1,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0 | 0,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 3,0 | 7,1 | 2,6 | 7,4 | 7,7 | 5,3 | 4,2 | 1,5 |
| 396,8 | 377,7 | 363,2 | 355,8 | 363,0 | 350,0 | 353,6 | 361,3 | |
| 0 | 0 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 11,3 | 11,5 | 11,8 | 12,0 | 12,3 | 12,5 | 12,7 | 13,0 | |
| 11,2 | 10,0 | 10,5 | 10,7 | 10,9 | 11,1 | 11,2 | 11,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 27,7 | 25,8 | 25,8 | 25,8 | 25,8 | 25,8 | 25,8 | 25,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -16,4 | -15,8 | -15,3 | -15,1 | -15,0 | -14,8 | -14,6 | -14,4 |
| 0 | 1,4 | 1,2 | 1,2 | 1,3 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 0 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| Hao mòn TSCĐTTC | 0 | -0,4 | -0,6 | -0,6 | -0,5 | -0,5 | -0,4 | -0,4 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 160,8 | 131,5 | 106,7 | 89,3 | 86,3 | 63,3 | 56,6 | 52,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 160,8 | 131,5 | 106,7 | 89,3 | 86,3 | 63,3 | 56,6 | 52,2 |
| 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 |
| 164,7 | 174,6 | 184,5 | 194,4 | 204,4 | 214,2 | 224,1 | 236,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 164,7 | 174,6 | 184,5 | 194,4 | 204,3 | 214,2 | 224,1 | 236,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 837,4 | 900,0 | 961,4 | 972,5 | 873,0 | 897,7 | 861,2 | 786,7 |
| 577,6 | 640,5 | 701,8 | 716,8 | 617,6 | 642,5 | 616,9 | 546,8 | |
| 217,0 | 440,8 | 583,9 | 617,0 | 517,9 | 502,9 | 477,4 | 403,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 162,7 | 326,8 | 426,7 | 404,8 | 387,0 | 346,3 | 345,5 | 321,2 |
| Phải trả người bán | 49,4 | 87,8 | 62,9 | 54,2 | 109,2 | 129,7 | 127,7 | 54,4 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 23,3 | 89,1 | 155,8 | 12,9 | 25,3 | 0 | 24,7 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,6 | 1,4 | 1,3 | 0,5 | 1,5 | 1,0 | 1,0 | 2,0 |
| Phải trả người lao động | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Chi phí phải trả | 1,7 | 0 | 2,5 | 0,9 | 5,5 | 0 | 1,7 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0 | 0,7 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,0 | 0 | 0,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,5 | 0,6 | 1,3 | 0,5 | 1,5 | 0,5 | 1,3 | 0,5 |
| 360,7 | 199,7 | 117,9 | 99,8 | 99,7 | 139,6 | 139,6 | 143,7 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0 | 0,7 |
| Phải trả dài hạn khác | 0,7 | 0 | 0,7 | 0 | 0 | 0 | 0,7 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 359,9 | 199,7 | 117,2 | 99,0 | 99,0 | 138,9 | 138,8 | 103,0 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40,0 |
| 259,7 | 259,6 | 259,6 | 255,8 | 255,5 | 255,1 | 244,3 | 239,9 | |
| 259,7 | 259,6 | 259,6 | 255,8 | 255,5 | 255,1 | 244,3 | 239,9 | |
| 242,1 | 242,1 | 242,1 | 242,1 | 242,1 | 242,1 | 232,4 | 193,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 242,1 | 242,1 | 242,1 | 242,1 | 242,1 | 242,1 | 232,4 | 193,7 |
| 17,6 | 17,4 | 17,5 | 13,7 | 13,3 | 13,0 | 11,8 | 46,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 17,5 | 17,4 | 11,8 | 11,8 | 11,8 | 11,8 | 6,2 | 44,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 0,1 | 0,1 | 5,7 | 1,8 | 1,5 | 1,2 | 5,7 | 2,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 837,4 | 900,0 | 961,4 | 972,5 | 873,0 | 897,7 | 861,2 | 786,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |