iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TCI
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành Công

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 115.620.964 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 115.620.964 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.098 tỷ đ
9.500 đ▼ 110 đ (-1,14%)
Tham chiếu 9.610 đtrần 10.250 đsàn 8.940 đKhối lượng 83.900

Phân tích cơ bản TCI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành Công

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM76,0x
P/B0,83x
ROE TTM1,1%
EPS TTM125 đ
BVPS11.425 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TCI

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-1000100200
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TCI

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
64819814874755456
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
61641974017133017
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
317-9810757622439
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
341-92721724321
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
63881-399-347-1-438-397-190
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-1,92x—-57,05x-10,24x-15,73x-18,26x-11,35x-6,52x
EPS TTM (đ)
125-191801.000564515507524
BVPS (đ)
11.42511.79712.12612.18610.99310.83710.81110.656
ROE TTM %
1,1%-0,2%1,5%8,2%5,1%4,8%4,7%4,9%
↳ Biên lợi nhuận
3,7%-0,6%5,3%32,9%25,2%24,1%25,6%28,3%
↳ Vòng quay tài sản
0,16 lần0,14 lần0,13 lần0,10 lần0,10 lần0,08 lần0,10 lần0,12 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,83 lần2,16 lần2,15 lần2,37 lần2,06 lần2,35 lần1,77 lần1,43 lần
P/E TTM
85,9x—54,2x11,3x14,4x17,0x17,5x17,1x
P/B
0,94x0,76x0,80x0,93x0,74x0,81x0,82x0,84x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80