Đang đo trạng thái thị trường…
TCI
HOSE - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành Công
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 115.620.964 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 115.620.964 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.098 tỷ đ
9.500 đ▼ 110 đ (-1,14%)
Tham chiếu 9.610 đtrần 10.250 đsàn 8.940 đKhối lượng 83.900
Báo cáo tài chính chi tiết - TCI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành Công
Báo cáo tài chính chi tiết - TCI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành Công
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 59 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 59 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 59 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 99 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.414,3 | 2.940,6 | 3.016,7 | 3.345,6 | 2.612,4 | 2.946,9 | 2.216,1 | 1.759,7 |
| 2.343,4 | 2.821,2 | 2.884,0 | 3.210,4 | 2.473,4 | 2.806,8 | 2.077,5 | 1.629,3 | |
| 2.339,5 | 2.818,2 | 2.880,4 | 3.207,4 | 2.469,9 | 2.802,8 | 2.072,8 | 1.627,2 | |
| 396,9 | 254,3 | 198,9 | 444,1 | 242,4 | 577,2 | 264,5 | 259,0 | |
| Tiền | 216,9 | 48,0 | 10,5 | 64,1 | 38,4 | 78,6 | 71,5 | 51,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 180,0 | 206,3 | 188,4 | 380,0 | 204,0 | 498,6 | 193,0 | 207,2 |
| 1.907,3 | 2.527,0 | 2.636,7 | 2.721,0 | 2.165,3 | 2.209,3 | 1.786,3 | 1.303,2 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 271,5 | 66,1 | 79,4 | 119,1 | 76,9 | 54,1 | 71,2 | 67,8 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 32,7 | 563,0 | 710,3 | 734,1 | 634,0 | 497,2 | 562,6 | 381,6 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.021,6 | 1.031,6 | 1.031,7 | 991,7 | 863,2 | 887,4 | 445,0 | 235,5 |
| Các khoản cho vay | 581,5 | 866,4 | 815,4 | 876,1 | 591,3 | 770,6 | 707,4 | 618,3 |
| 35,3 | 36,9 | 44,8 | 42,4 | 62,2 | 16,3 | 22,0 | 65,0 | |
| 34,4 | 34,9 | 40,5 | 39,7 | 59,9 | 13,1 | 17,0 | 16,5 | |
| Phải thu bán các tài sản tài chính | 0 | 8,2 | 17,6 | 26,8 | 43,6 | 0 | 0 | 8,8 |
| 34,4 | 26,8 | 22,9 | 12,9 | 16,3 | 13,1 | 17,0 | 7,7 | |
| Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 6,3 | 7,3 | 10,1 | 8,9 | 6,0 | 8,4 | 13,4 | 7,1 |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 28,0 | 19,4 | 12,9 | 4,0 | 10,3 | 4,7 | 3,6 | 0,6 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 0,1 | 1,9 | 3,3 | 0,8 | 0,6 | 2,0 | 4,9 | 1,1 |
| Trả trước cho người bán | 0,1 | 0,1 | 1,0 | 1,9 | 1,7 | 1,2 | 0,2 | 0,5 |
| Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,9 | -1,8 |
| Các khoản phải thu khác | 2,6 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 48,7 |
| 4,0 | 3,0 | 3,6 | 2,9 | 3,5 | 4,0 | 4,7 | 2,0 | |
| Tạm ứng | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,9 | 3,0 | 3,6 | 2,9 | 3,5 | 3,9 | 4,6 | 2,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 |
| 70,9 | 119,4 | 132,7 | 135,2 | 139,0 | 140,1 | 138,5 | 130,5 | |
| 27,2 | 27,2 | 41,7 | 41,7 | 41,7 | 41,7 | 41,7 | 41,7 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 |
| 27,2 | 27,2 | 41,7 | 41,7 | 41,7 | 41,7 | 41,7 | 41,7 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 27,2 | 27,2 | 41,7 | 41,7 | 41,7 | 41,7 | 41,7 | 41,7 |
| 16,8 | 19,2 | 18,5 | 20,1 | 21,7 | 20,1 | 14,0 | 14,9 | |
| 5,9 | 7,3 | 5,6 | 6,3 | 6,9 | 4,4 | 4,9 | 5,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 16,1 | 27,0 | 24,6 | 24,6 | 25,4 | 22,3 | 22,3 | 22,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -10,2 | -19,7 | -19,0 | -18,4 | -18,5 | -17,9 | -17,4 | -16,9 |
| 10,9 | 11,9 | 12,8 | 13,8 | 14,8 | 15,6 | 9,0 | 9,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 26,9 | 45,3 | 45,3 | 45,3 | 45,6 | 45,4 | 37,8 | 37,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -15,9 | -33,4 | -32,5 | -31,5 | -30,8 | -29,8 | -28,8 | -28,0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,5 | 3,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,5 | 3,1 |
| 26,9 | 73,0 | 72,5 | 73,5 | 75,6 | 78,4 | 78,4 | 70,8 | |
| Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,7 | 1,8 | 1,8 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,1 | 1,8 | 2,1 | 1,3 | 1,7 | 2,2 | 2,8 | 3,5 |
| Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán | 14,6 | 14,6 | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 9,8 | 9,8 |
| Tài sản dài hạn khác | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 45,5 | 47,2 | 48,9 | 50,6 | 52,4 | 54,1 | 55,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.414,3 | 2.940,6 | 3.016,7 | 3.345,6 | 2.612,4 | 2.946,9 | 2.216,1 | 1.759,7 |
| 1.093,4 | 1.577,1 | 1.614,7 | 1.936,7 | 1.341,4 | 1.693,7 | 967,2 | 527,9 | |
| 1.090,9 | 1.572,1 | 1.611,6 | 1.933,4 | 1.331,1 | 1.683,6 | 956,9 | 516,3 | |
| 886,1 | 1.547,7 | 1.580,0 | 1.431,5 | 901,5 | 1.241,4 | 491,5 | 490,0 | |
| Vay ngắn hạn | 886,1 | 1.547,7 | 1.580,0 | 1.431,5 | 901,5 | 1.241,4 | 491,5 | 490,0 |
| Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 400,0 | 399,9 | 399,7 | 399,6 | 0 |
| Phải trả người bán | 196,7 | 11,6 | 4,2 | 52,8 | 4,1 | 19,1 | 36,1 | 3,9 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 5,0 | 2,4 | 11,1 | 32,4 | 9,8 | 7,4 | 9,6 | 11,0 |
| Phải trả người lao động | 1,6 | 3,0 | 1,1 | 2,1 | 1,9 | 2,7 | 2,3 | 2,4 |
| Chi phí phải trả | 0,8 | 3,6 | 8,8 | 13,2 | 12,4 | 12,0 | 14,9 | 3,2 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 0,4 | 3,3 | 3,3 | 1,0 | 0,8 | 0,8 | 2,4 | 5,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,3 | 0,4 | 3,2 | 0,4 | 0,6 | 0,5 | 0,6 | 0,4 |
| 2,5 | 4,9 | 3,1 | 3,2 | 10,3 | 10,1 | 10,3 | 11,6 | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,5 | 4,9 | 3,1 | 3,2 | 10,3 | 10,1 | 10,3 | 11,6 |
| 1.320,9 | 1.363,5 | 1.402,0 | 1.408,9 | 1.271,1 | 1.253,2 | 1.248,9 | 1.231,8 | |
| 1.320,9 | 1.363,5 | 1.402,0 | 1.408,9 | 1.271,1 | 1.253,2 | 1.248,9 | 1.231,8 | |
| 1.156,2 | 1.156,2 | 1.156,2 | 1.156,2 | 1.156,2 | 1.156,2 | 1.156,2 | 1.156,2 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.156,2 | 1.156,2 | 1.156,2 | 1.156,2 | 1.156,2 | 1.156,2 | 1.156,2 | 1.156,2 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -11,9 | -36,2 | -6,3 | -91,3 | -157,1 | -157,6 | -138,3 | -154,3 |
| 176,7 | 241,8 | 250,3 | 342,1 | 270,4 | 253,2 | 229,6 | 228,6 | |
| 164,3 | 220,4 | 225,0 | 309,5 | 253,8 | 237,2 | 216,4 | 215,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 164,3 | 220,4 | 225,0 | 309,5 | 253,8 | 237,2 | 216,4 | 215,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện | 12,4 | 21,4 | 25,4 | 32,6 | 16,7 | 15,9 | 13,3 | 13,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0 | 1,7 | 1,8 | 1,9 | 1,6 | 1,5 | 1,5 | 1,5 |
| Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033) | 1.156,1 | 1.156,1 | 1.156,1 | 1.156,1 | 1.156,1 | 1.156,1 | 1.156,1 | 1.156,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |