Đang đo trạng thái thị trường…
SVT
HOSE - Dịch vụ tiêu dùng chuyên ngànhCông ty Cổ phần Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 17.310.978 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 17.310.978 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 156 tỷ đ
9.000 đ▲ 10 đ (+0,11%)
Tham chiếu 8.990 đtrần 9.610 đsàn 8.370 đKhối lượng 5.700
Tỷ số tài chính SVT - Công ty Cổ phần Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 19 mã nhóm Bán lẻChưa đủ bốn quý liền kề
Định giá
P/E—ngành 10,36
P/B—ngành 1,03
P/S—ngành 0,34
P/FCF—ngành 6,79
EV/EBITDA—ngành 8,93
Tỷ suất lợi nhuận trên giá—ngành 8,9%
Khả năng sinh lời
ROE—ngành 10,3%
ROA—ngành 3,4%
ROIC—ngành 12,2%
Biên lợi nhuận gộp—ngành 12,2%
Biên lợi nhuận hoạt động—ngành 3,7%
Biên lợi nhuận ròng—ngành 1,2%
Biên dòng tiền tự do—ngành 1,4%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành—ngành 1,44
Khả năng trả lãi vay—ngành 3,98 lần
Nợ ròng trên EBITDA—ngành 2,75 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ—ngành 0,93 lần
Độ dày vốn—ngành 52,0%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ—ngành 15,0%
Lợi nhuận so cùng kỳ—ngành 84,8%
EPS so cùng kỳ—ngành 71,1%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -4,8%
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 12,7%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành 8,0%
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |