iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SVT
HOSE - Dịch vụ tiêu dùng chuyên ngành

Công ty Cổ phần Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 17.310.978 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 17.310.978 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 156 tỷ đ
9.000 đ▲ 10 đ (+0,11%)
Tham chiếu 8.990 đtrần 9.610 đsàn 8.370 đKhối lượng 5.700

Báo cáo tài chính chi tiết - SVT - Công ty Cổ phần Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông

Báo cáo tài chính chi tiết - SVT - Công ty Cổ phần Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 61 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 61 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 61 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
20,517,125,041,469,466,365,410,9
2,71,90,51,61,72,45,41,8
Tiền2,71,90,51,61,72,45,41,8
11,611,6000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn11,611,6000000
6,03,324,039,767,663,959,99,2
Phải thu khách hàng0,80,50,711,92,51,81,00,3
Trả trước cho người bán0,70,40,53,61,30,10,10,1
Phải thu về cho vay ngắn hạn005,019,649,054,054,00
Các khoản phải thu khác4,62,417,84,714,88,14,88,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
0,10,10,10,10000
Hàng tồn kho0,10,10,10,10000
0,20,30,40,000,00,00,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,30,4000,00,00,0
Thuế GTGT được khấu trừ0,00,00,000000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,1000,00000,0
223,7226,0228,4197,4177,9175,0171,3217,6
00,013,00,10,14,0046,0
Phải thu về cho vay dài hạn0013,0004,0046,0
Phải thu dài hạn khác00,000,10,10,000
3,73,84,00,00,00,00,10,1
3,73,84,00,00,00,00,10,1
Nguyên giá TSCĐHH8,98,98,94,94,94,94,94,9
Hao mòn TSCĐHH-5,3-5,1-4,9-4,9-4,9-4,9-4,8-4,8
9,910,110,310,510,710,911,211,4
Nguyên giá bất động sản đầu tư22,922,922,922,922,922,922,922,9
Hao mòn bất động sản đầu tư-13,0-12,8-12,6-12,4-12,1-11,9-11,7-11,5
0,90,90,92,20,90,90,90,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,90,90,92,20,90,90,90,9
192,6192,6179,6179,6165,9158,8158,8158,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh152,8152,8152,8152,8139,1139,1139,1139,1
Đầu tư dài hạn khác26,926,926,926,926,919,719,719,7
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn13,013,0000000
16,618,520,55,00,20,30,30,4
Chi phí trả trước dài hạn16,618,520,55,00,20,30,30,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN244,2243,1253,4238,9247,3241,3236,7228,5
7,76,717,316,11,31,11,31,6
7,76,717,316,11,31,11,31,6
Phải trả người bán0,20,70,90,50000
Người mua trả tiền trước0,50,60,50,10000
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,10,20,30,60,20,20,10,2
Phải trả người lao động0,30,20,50,20,10,00,10,1
Chi phí phải trả0,10,20,20,10,100,20,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,00,18,17,50,00,00,00,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,10,60,90,90,90,80,90,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,44,45,96,10000
236,5236,4236,1222,8246,0240,2235,4227,0
236,5236,4236,1222,8246,0240,2235,4227,0
173,1173,1173,1173,1173,1173,1173,1173,1
Cổ phiếu phổ thông173,1173,1173,1173,1173,1173,1173,1173,1
Thặng dư vốn cổ phần4,84,84,84,84,84,84,84,8
Quỹ đầu tư phát triển5,45,45,45,45,45,45,45,4
53,253,152,939,662,756,952,143,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước52,452,926,026,052,052,124,524,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,90,326,813,510,74,827,619,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN244,2243,1253,4238,9247,3241,3236,7228,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MWGTập đoàn Thế Giới Di Động111.42011,30
DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh96.22017,10
FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT26.82222,50
DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số10.21812,20
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco3.2028,60
HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần2.222—