Đang đo trạng thái thị trường…
STP
HNX - Containers & Đóng góiCông ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.022.063 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.022.063 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 61 tỷ đ
7.600 đ▲ 200 đ (+2,70%)
Tham chiếu 7.400 đtrần 8.100 đsàn 6.700 đKhối lượng 100
Tỷ số tài chính STP - Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 20 mã nhóm Containers & Đóng gói
Định giá
P/E5,43ngành 7,20
P/B0,43ngành 0,73
P/S0,29ngành 0,20
P/FCF2,56ngành 4,18
EV/EBITDA2,73ngành 5,43
Tỷ suất lợi nhuận trên giá18,5%ngành 13,5%
Khả năng sinh lời
ROE8,0%ngành 10,4%
ROA6,8%ngành 2,9%
ROIC8,9%ngành 9,4%
Biên lợi nhuận gộp17,3%ngành 9,5%
Biên lợi nhuận hoạt động6,7%ngành 4,1%
Biên lợi nhuận ròng5,3%ngành 2,3%
Biên dòng tiền tự do11,3%ngành 3,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành5,23ngành 1,38
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA-1,58 lầnngành 2,06 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,18 lầnngành 1,24 lần
Độ dày vốn84,8%ngành 44,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ7,6%ngành 7,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ116,3%ngành 52,6%
EPS so cùng kỳ116,4%ngành 48,3%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành 217,0%
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 6,1%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-1,1%ngành 0,8%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |