iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
STP
HNX - Containers & Đóng gói

Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.022.063 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.022.063 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 61 tỷ đ
7.600 đ▲ 200 đ (+2,70%)
Tham chiếu 7.400 đtrần 8.100 đsàn 6.700 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - STP - Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà

Báo cáo tài chính chi tiết - STP - Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 80 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 80 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 80 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
129,0134,7131,7126,7131,1135,0140,5132,0
22,329,716,99,72,911,510,49,1
Tiền14,315,08,13,52,95,09,43,1
Các khoản tương đương tiền8,014,88,86,206,51,06,0
11,45,84,33,611,510,810,811,1
Đầu tư ngắn hạn6,06,06,05,55,85,85,85,8
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-2,8-1,7-1,7-1,9-1,9-2,4-2,4-2,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn8,21,5007,77,57,57,5
63,465,269,269,175,171,477,170,1
Phải thu khách hàng99,793,196,398,8104,298,6102,295,3
Trả trước cho người bán0,10,10,20,00,30,10,50,5
Các khoản phải thu khác5,85,86,01,41,71,51,51,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-42,1-33,8-33,2-31,1-31,1-28,8-27,2-27,6
25,626,933,635,933,433,534,734,3
Hàng tồn kho25,626,933,635,933,433,534,734,3
6,37,07,78,48,17,87,57,4
Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,20,20,20,20,10,20,2
Thuế GTGT được khấu trừ5,96,97,58,27,97,77,47,2
34,235,334,539,240,040,735,836,2
5,97,06,26,77,48,07,27,8
5,97,06,26,77,48,07,27,8
Nguyên giá TSCĐHH53,555,253,854,154,155,053,653,5
Hao mòn TSCĐHH-47,6-48,2-47,6-47,3-46,7-47,0-46,4-45,8
0004,14,14,100
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0004,14,14,100
24,824,824,824,824,824,824,824,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh24,824,824,824,824,824,824,824,8
Đầu tư dài hạn khác2,82,82,82,82,82,82,82,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0,00000000
3,53,53,63,73,83,93,83,7
Chi phí trả trước dài hạn3,53,53,63,73,83,93,83,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN163,2170,0166,2165,9171,0175,7176,3168,2
24,630,323,926,734,232,135,128,2
24,630,323,926,734,232,135,128,2
Vay và nợ ngắn hạn0003,48,96,29,70,7
Phải trả người bán15,717,617,216,922,219,815,420,1
Người mua trả tiền trước3,01,01,12,50,12,05,61,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông06,4——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,80,90,81,20,60,50,41,4
Phải trả người lao động4,83,73,81,61,32,92,83,2
Chi phí phải trả00000,00,00,00
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,30,61,11,11,10,71,31,3
138,5139,6142,2139,2136,8143,7141,1140,0
138,5139,6142,2139,2136,8143,7141,1140,0
80,580,580,580,580,580,580,580,5
Cổ phiếu phổ thông80,580,580,580,580,580,580,580,5
Thặng dư vốn cổ phần42,342,342,342,342,342,342,342,3
Cổ phiếu quỹ-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
Quỹ đầu tư phát triển11,011,011,011,011,011,011,011,0
5,26,38,95,83,510,37,76,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,02,40,90,90,97,71,61,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này3,23,87,94,92,52,66,25,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN163,2170,0166,2165,9171,0175,7176,3168,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70