iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
STB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.885.215.716 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.885.215.716 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 129.137 tỷ đ
68.500 đ▲ 4.400 đ (+6,86%)
Tham chiếu 64.100 đtrần 68.500 đsàn 59.700 đKhối lượng 8.234.300

Phân tích cơ bản STB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM41,9x
P/B2,06x
ROE TTM4,9%
EPS TTM1.634 đ
BVPS33.316 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - STB

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-5.00005.00010.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - STB

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
9.9507.5387.6948.7977.7697.7967.4107.238
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
2.8253.4081.8224.0963.2003.9273.1513.287
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
7.1254.1305.8724.7014.5703.8694.2593.950
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1.3471.584-2.7522.9012.8942.8973.5982.201
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
17.065-58.54557.60711.87827.496-4.50221.087-9.835
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
9,09x8,31x15,57x4,55x2,95x1,92x3,80x1,90x
EPS TTM (đ)
1.6342.4543.1506.5196.1485.7675.3514.641
BVPS (đ)
33.31632.61031.75633.26131.73230.69329.16027.202
ROE TTM %
4,9%7,5%9,9%19,6%19,4%18,8%18,4%17,1%
↳ Biên lợi nhuận
9,1%14,6%18,5%38,7%38,4%36,7%35,2%31,3%
↳ Vòng quay tài sản
0,04 lần0,04 lần0,03 lần0,04 lần0,04 lần0,04 lần0,04 lần0,04 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
14,20 lần13,98 lần15,32 lần13,54 lần13,50 lần13,08 lần13,61 lần13,71 lần
P/E TTM
45,5x25,4x18,2x8,7x7,6x6,6x6,9x7,1x
P/B
2,23x1,91x1,81x1,70x1,47x1,25x1,26x1,21x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00
LPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam120.68610,70