iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
STB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.885.215.716 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.885.215.716 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 129.137 tỷ đ
68.500 đ▲ 4.400 đ (+6,86%)
Tham chiếu 64.100 đtrần 68.500 đsàn 59.700 đKhối lượng 8.234.300

Báo cáo tài chính chi tiết - STB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc

Báo cáo tài chính chi tiết - STB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 81 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 81 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 81 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 31 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN892.048,6859.571,5917.119,8848.942,0807.339,2757.093,3748.094,5702.985,6
Tiền mặt, vàng bạc, đá quí5.929,95.956,95.401,69.149,18.185,18.497,78.214,78.901,4
Tiền gửi tại NHNN18.201,816.458,818.059,317.820,517.032,516.074,617.644,215.450,8
129.926,5113.659,7172.510,0117.154,9100.602,376.157,788.241,260.285,0
Tiền gửi tại các TCTD khác127.238,2113.369,4171.011,8110.764,9100.272,875.662,980.634,260.086,4
Cho vay các TCTD khác2.688,3290,41.498,26.390,0329,5494,87.606,9198,6
Các công cụ chứng khoán phái sinh và các tài sản tài chính khác307,11,1235,055,200035,7
608.852,0604.877,7606.336,4590.505,8577.042,0553.760,8530.448,0515.738,6
Cho vay khách hàng636.028,9626.959,8626.392,3606.048,2587.960,0564.327,2539.314,7525.493,4
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-27.176,9-22.082,1-20.055,9-15.542,4-10.918,0-10.566,4-8.866,7-9.754,7
102.111,795.862,592.129,794.107,184.045,084.005,985.648,282.871,5
Sẵn sàng để bán53.159,738.998,533.048,429.695,819.625,921.735,023.555,022.674,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn56.781,964.960,567.177,972.551,876.134,074.040,875.363,273.855,7
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-7.829,9-8.096,5-8.096,5-8.140,6-11.714,9-11.770,0-13.270,0-13.659,1
81,982,082,082,182,182,282,282,2
Đầu tư dài hạn khác96,696,696,696,696,696,696,696,6
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-14,7-14,7-14,7-14,5-14,5-14,4-14,4-14,4
6.937,77.007,07.044,67.110,57.205,67.357,57.355,17.384,6
4.005,24.100,74.132,34.176,74.269,84.373,04.375,24.360,0
Nguyên giá TSCĐHH9.015,99.262,99.174,49.105,39.042,39.023,88.871,28.798,4
Hao mòn TSCĐHH-5.010,7-5.162,2-5.042,1-4.928,6-4.772,5-4.650,8-4.496,0-4.438,3
2.932,52.906,22.912,32.933,82.935,92.984,52.979,93.024,6
Nguyên giá TSCĐVH5.170,05.129,35.119,25.112,85.064,95.062,65.004,04.989,4
Hao mòn TSCĐVH-2.237,5-2.223,1-2.206,9-2.179,0-2.129,0-2.078,1-2.024,1-1.964,9
13,514,014,515,015,5000
Nguyên giá bất động sản đầu tư39,239,239,239,239,2000
Hao mòn bất động sản đầu tư-25,6-25,2-24,7-24,2-23,7000
19.686,315.651,915.306,812.941,713.129,011.156,910.461,112.235,8
Các khoản phải thu13.325,48.969,010.154,58.207,08.676,27.230,76.728,08.391,9
Các khoản lãi, phí phải thu6.787,56.571,15.668,85.707,74.696,35.486,75.239,65.680,1
Tài sản thuế TNDN hoãn lại552,8552,8552,7544,4542,7542,5542,5387,1
Tài sản có khác2.404,73.099,92.522,72.069,32.760,91.434,61.488,51.327,1
Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-3.384,1-3.540,9-3.591,9-3.586,7-3.547,1-3.537,5-3.537,4-3.550,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN892.048,6859.571,5917.119,8848.942,0807.339,2757.093,3748.094,5702.985,6
Nợ phải trả829.241,3798.094,9857.253,1786.237,3747.518,0699.230,9693.122,5651.705,1
Các khoản nợ Chính phủ và NHNN30.325,112.329,622.246,9325,25.246,94.336,254,348,6
90.061,3124.488,5156.037,182.473,860.687,056.408,370.655,332.209,1
Tiền gửi của các TCTD khác81.134,2113.442,8152.125,074.348,557.569,053.415,261.323,327.673,8
Vay các TCTD khác8.927,111.045,73.912,18.125,33.118,02.993,19.332,04.535,4
Tiền gửi của khách hàng647.939,2600.789,0618.341,7641.102,1624.314,8585.569,3566.881,8566.724,1
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác000028,4275,554,00
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro588,3564,9568,7512,5511,4473,5449,0363,1
Phát hành giấy tờ có giá39.275,738.162,539.184,738.779,036.558,734.031,836.753,534.706,8
21.051,721.760,420.874,023.044,720.170,918.136,418.274,617.653,4
Các khoản lãi, phí phải trả12.384,111.479,111.245,710.599,19.400,59.057,48.510,48.249,6
Thuế TNDN hoãn lại phải trả26,026,026,029,829,829,829,829,7
Các khoản phải trả và công nợ khác8.503,710.118,79.463,712.390,910.715,79.024,79.710,39.351,2
Dự phòng rủi ro khác137,9136,6138,624,924,824,424,122,9
Vốn chủ sở hữu62.807,261.476,659.866,762.704,859.821,257.862,454.972,151.280,5
20.601,620.601,620.601,620.601,620.601,620.601,620.601,620.601,6
Vốn góp18.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,218.852,2
Nguồn vốn đầu tư XDCB1,11,11,11,11,11,11,11,1
Thặng dư vốn cổ phần1.747,71.747,71.747,71.747,71.747,71.747,71.747,71.747,7
Vốn khác của chủ sở hữu0,70,70,70,70,70,70,70,7
Các Quỹ9.193,38.024,38.024,38.024,58.024,56.082,66.082,66.080,5
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-59,1-43,1-53,428,146,7-148,6-138,2-231,7
33.071,432.893,731.294,234.050,731.148,431.326,828.426,124.830,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này33.071,432.893,731.294,234.050,731.148,431.326,828.426,124.830,2
Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn15.025,014.130,913.902,613.592,613.288,812.409,112.150,211.867,9
Bảo lãnh tín dụng15.025,014.130,913.902,613.592,613.288,812.409,112.150,211.867,9
Bảo lãnh vay vốn0,0133,0132,9132,9153,0143,5145,6146,1
Bảo lãnh khác15.025,013.997,913.769,713.459,713.135,812.265,612.004,611.721,9
Cam kết tín dụng131.945,5109.673,862.633,499.653,289.820,7135.408,0104.764,7141.112,6
122.198,5101.241,854.223,987.958,781.624,5126.946,196.982,5131.239,5
Cam kết mua ngoại tệ3.395,22.216,7396,7755,11.244,41.382,32.872,2624,9
Cam kết bán ngoại tệ1.811,41.820,3266,12.382,6933,1546,91.060,1626,7
Cam kết hoán đổi ngoại tệ116.991,997.204,753.561,184.821,079.447,0125.016,993.050,2129.987,8
Cam kết trong nghiệp vụ L/C9.719,88.407,18.371,211.666,17.994,18.461,97.782,29.873,1
Cam kết khác27,225,038,428,4202,2000

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00
LPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam120.68610,70