iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SSB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.428.800.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.428.800.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 57.090 tỷ đ
16.650 đ▲ 600 đ (+3,74%)
Tham chiếu 16.050 đtrần 17.150 đsàn 14.950 đKhối lượng 3.011.000

Phân tích cơ bản SSB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM19,1x
P/B1,35x
ROE TTM7,1%
EPS TTM871 đ
BVPS12.306 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SSB

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02.0004.0006.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SSB

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
2.4892.9133.0062.5962.6925.8183.2203.177
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
1.0079331.6159709681.0341.1401.130
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
1.4831.9811.3901.6261.7254.7862.0792.049
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
9911.1111047791.2063.4921.2211.012
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
5.7045.47012.674-10.83231.204-2.62225.710-6.950
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
4,36x12,03x5,45x6,49x6,83x3,02x6,84x2,06x
EPS TTM (đ)
8711.1251.9622.3552.4362.4981.6991.678
BVPS (đ)
12.30614.58114.19114.15413.90513.56812.34711.915
ROE TTM %
7,1%7,7%13,8%16,6%17,5%18,4%13,8%14,1%
↳ Biên lợi nhuận
27,1%28,6%39,6%46,8%46,5%45,8%38,8%39,5%
↳ Vòng quay tài sản
0,03 lần0,03 lần0,04 lần0,04 lần0,04 lần0,05 lần0,04 lần0,04 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
10,12 lần9,72 lần9,82 lần9,46 lần9,58 lần8,65 lần9,30 lần8,54 lần
P/E TTM
18,4x15,0x8,8x8,1x7,4x7,8x9,9x10,1x
P/B
1,31x1,16x1,22x1,35x1,30x1,43x1,37x1,42x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00