Đang đo trạng thái thị trường…
SSB
HOSE - Ngân hàngNgân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.428.800.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.428.800.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 57.090 tỷ đ
16.650 đ▲ 600 đ (+3,74%)
Tham chiếu 16.050 đtrần 17.150 đsàn 14.950 đKhối lượng 3.011.000
Báo cáo tài chính chi tiết - SSB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á
Báo cáo tài chính chi tiết - SSB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 44 kỳ, từ năm 2013.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 44 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 44 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 34 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 427.107,5 | 403.197,7 | 396.443,1 | 380.808,4 | 379.013,7 | 333.746,3 | 325.698,8 | 288.517,8 |
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quí | 879,9 | 1.255,6 | 1.040,6 | 1.028,8 | 1.088,4 | 915,6 | 963,7 | 859,9 |
| Tiền gửi tại NHNN | 8.100,9 | 12.955,3 | 24.472,5 | 3.792,0 | 6.163,0 | 2.626,8 | 11.299,7 | 3.686,9 |
| 119.407,0 | 108.337,6 | 91.447,0 | 100.174,7 | 110.145,0 | 80.397,7 | 70.244,0 | 55.028,1 | |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 118.930,0 | 108.031,6 | 91.267,0 | 99.334,7 | 107.747,4 | 78.147,7 | 67.919,7 | 51.975,5 |
| Cho vay các TCTD khác | 477,0 | 306,0 | 180,0 | 840,0 | 2.397,6 | 2.250,0 | 2.324,3 | 3.052,6 |
| 6.877,3 | 4.658,1 | 11.445,0 | 11.099,7 | 10.264,5 | 9.866,1 | 8.866,7 | 6.437,0 | |
| Chứng khoán kinh doanh | 6.902,2 | 4.660,5 | 11.457,6 | 11.110,3 | 10.264,5 | 9.866,1 | 8.869,0 | 6.437,0 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -24,9 | -2,3 | -12,6 | -10,6 | 0 | 0 | -2,3 | 0 |
| 250.063,0 | 235.093,0 | 233.780,4 | 230.286,0 | 217.398,1 | 209.845,5 | 206.073,2 | 193.911,2 | |
| Cho vay khách hàng | 253.860,1 | 238.723,6 | 237.047,1 | 233.562,1 | 220.570,6 | 213.048,0 | 209.354,6 | 196.889,8 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -3.797,0 | -3.630,6 | -3.266,7 | -3.276,1 | -3.172,4 | -3.202,5 | -3.281,4 | -2.978,7 |
| 28.030,2 | 28.058,3 | 25.442,3 | 24.606,6 | 23.292,6 | 20.410,9 | 19.632,5 | 16.771,2 | |
| Sẵn sàng để bán | 28.097,2 | 28.128,4 | 25.505,4 | 24.650,7 | 23.292,6 | 20.410,9 | 17.555,9 | 16.771,2 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 31,1 | 31,1 | 50,5 | 350,5 | 350,5 | 350,5 | 2.427,0 | 350,5 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -98,1 | -101,2 | -113,6 | -394,5 | -350,5 | -350,5 | -350,5 | -350,5 |
| 59,1 | 59,1 | 59,1 | 59,1 | 59,1 | 58,7 | 62,1 | 62,1 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 59,1 | 59,1 | 59,1 | 59,1 | 59,1 | 59,1 | 62,4 | 62,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| 1.449,5 | 1.452,2 | 1.489,3 | 1.433,9 | 1.455,2 | 1.417,9 | 1.367,0 | 1.348,2 | |
| 490,7 | 487,8 | 512,5 | 494,0 | 508,9 | 466,1 | 488,5 | 490,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.221,5 | 1.194,0 | 1.193,9 | 1.158,7 | 1.151,2 | 1.089,0 | 1.092,0 | 1.087,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -730,8 | -706,3 | -681,5 | -664,7 | -642,3 | -622,9 | -603,5 | -596,3 |
| 958,8 | 964,4 | 976,9 | 939,9 | 946,3 | 951,8 | 878,6 | 857,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1.360,5 | 1.345,6 | 1.337,9 | 1.281,2 | 1.269,2 | 1.257,3 | 1.163,2 | 1.129,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -401,8 | -381,1 | -361,0 | -341,3 | -322,9 | -305,5 | -284,6 | -272,1 |
| 216,3 | 76,7 | 77,0 | 77,1 | 56,9 | 53,7 | 54,0 | 55,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 226,8 | 86,9 | 86,9 | 86,7 | 66,2 | 62,8 | 62,8 | 63,8 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -10,5 | -10,2 | -9,9 | -9,6 | -9,4 | -9,1 | -8,8 | -8,5 |
| 12.024,6 | 11.251,9 | 7.190,0 | 8.250,6 | 9.090,9 | 8.153,3 | 7.136,0 | 10.358,0 | |
| Các khoản phải thu | 2.108,9 | 2.743,1 | 1.642,1 | 1.804,2 | 2.599,5 | 2.235,2 | 2.202,8 | 4.354,7 |
| Các khoản lãi, phí phải thu | 6.103,7 | 5.418,7 | 3.091,9 | 4.266,8 | 4.294,4 | 3.529,9 | 2.581,6 | 3.452,4 |
| 3.861,2 | 3.119,3 | 2.485,2 | 2.208,8 | 2.226,3 | 2.417,4 | 2.380,9 | 2.580,5 | |
| Trong đó: Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 267,0 | 284,8 |
| Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -49,3 | -29,3 | -29,3 | -29,3 | -29,3 | -29,3 | -29,3 | -29,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 427.107,5 | 403.197,7 | 396.443,1 | 380.808,4 | 379.013,7 | 333.746,3 | 325.698,8 | 288.517,8 |
| Nợ phải trả | 384.912,2 | 361.715,9 | 356.070,5 | 340.540,4 | 339.525,8 | 295.146,7 | 290.696,0 | 254.740,1 |
| Các khoản nợ Chính phủ và NHNN | 14.761,7 | 10.830,6 | 20.819,4 | 6.714,0 | 6.597,4 | 4.964,4 | 2.064,5 | 5.477,6 |
| 123.747,5 | 126.910,7 | 107.281,0 | 115.468,8 | 127.173,3 | 95.061,8 | 85.303,7 | 78.113,4 | |
| Tiền gửi của các TCTD khác | 107.823,0 | 107.325,4 | 85.299,6 | 90.052,9 | 90.289,9 | 67.481,5 | 55.895,1 | 53.115,8 |
| Vay các TCTD khác | 15.924,5 | 19.585,3 | 21.981,4 | 25.415,9 | 36.883,5 | 27.580,3 | 29.408,5 | 24.997,6 |
| Tiền gửi của khách hàng | 199.777,3 | 185.876,2 | 191.807,2 | 177.624,1 | 166.648,1 | 160.043,1 | 168.320,2 | 153.618,3 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 164,5 | 519,2 | 260,4 | 484,2 | 703,0 | 528,6 | 303,6 | 90,3 |
| Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,0 | 1,0 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 40.002,0 | 31.987,1 | 29.984,1 | 34.050,0 | 32.344,9 | 29.950,2 | 30.450,2 | 13.250,2 |
| 6.459,2 | 5.592,1 | 5.918,5 | 6.199,4 | 6.059,1 | 4.598,5 | 4.252,9 | 4.189,4 | |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 4.789,3 | 4.339,1 | 3.997,2 | 4.341,9 | 4.251,8 | 3.184,7 | 2.922,3 | 2.510,1 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 1.669,8 | 1.253,0 | 1.921,3 | 1.857,5 | 1.807,4 | 1.413,9 | 1.330,6 | 1.679,3 |
| Vốn chủ sở hữu | 42.195,3 | 41.481,8 | 40.372,6 | 40.268,0 | 39.488,0 | 38.599,6 | 35.002,9 | 33.777,7 |
| 34.291,2 | 28.453,2 | 28.453,2 | 28.453,2 | 28.453,2 | 28.453,2 | 28.353,2 | 28.353,2 | |
| Vốn góp | 34.288,0 | 28.450,0 | 28.450,0 | 28.450,0 | 28.450,0 | 28.450,0 | 28.350,0 | 28.350,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 |
| Các Quỹ | 3.701,3 | 3.701,3 | 3.701,3 | 2.666,3 | 2.666,3 | 2.666,3 | 2.666,3 | 1.715,3 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -1,6 | -1,5 | 0 | -0,3 | -0,8 | 4,3 | 0 | -4,3 |
| 4.204,5 | 9.328,8 | 8.218,2 | 9.148,9 | 8.369,4 | 7.475,9 | 3.983,4 | 3.713,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 4.204,5 | 9.328,8 | 8.218,2 | 9.148,9 | 8.369,4 | 7.475,9 | 3.983,4 | 3.713,4 |
| Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn | 10.450,2 | 12.652,1 | 14.175,4 | 8.550,6 | 9.173,6 | 8.456,2 | 8.516,3 | 5.594,6 |
| Bảo lãnh tín dụng | 10.450,2 | 12.652,1 | 14.175,4 | 8.550,6 | 9.173,6 | 8.456,2 | 8.516,3 | 5.594,6 |
| Bảo lãnh khác | 10.450,2 | 12.652,1 | 14.175,4 | 8.550,6 | 9.173,6 | 8.456,2 | 8.516,3 | 5.594,6 |
| Cam kết tín dụng | 301.615,6 | 360.918,9 | 288.974,1 | 204.255,5 | 102.194,3 | 118.347,9 | 99.043,7 | 102.514,5 |
| 283.617,3 | 342.939,0 | 267.969,4 | 182.325,4 | 88.747,7 | 107.784,3 | 88.665,2 | 88.469,2 | |
| Cam kết mua ngoại tệ | 4.206,1 | 2.099,8 | 1.884,2 | 108,6 | 953,6 | 0 | 355,6 | 2.028,7 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 4.115,5 | 2.888,6 | 525,1 | 2.634,3 | 1.471,8 | 283,4 | 863,6 | 1.542,2 |
| Cam kết hoán đổi ngoại tệ | 275.295,7 | 337.950,6 | 265.560,2 | 179.582,5 | 86.322,3 | 107.500,9 | 87.446,0 | 84.898,3 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 7.596,9 | 7.938,3 | 7.591,0 | 7.493,9 | 5.687,2 | 2.885,7 | 2.228,2 | 6.023,0 |
| Cam kết khác | 10.401,4 | 10.041,7 | 13.413,7 | 14.436,2 | 7.759,5 | 7.677,9 | 8.150,3 | 8.022,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Ngân hàng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | 474.602 | 11,40 | 1,91 | 16,8% |
| BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 266.405 | 7,70 | 1,25 | 16,3% |
| TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 242.349 | 8,90 | 1,28 | 14,3% |
| VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 241.000 | 6,40 | 1,00 | 15,6% |
| CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam | 240.387 | 6,00 | 1,20 | 20,1% |
| MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 183.412 | 5,30 | 1,02 | 19,2% |
| STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc | 129.137 | 41,90 | 2,06 | 4,9% |
| ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 123.634 | 7,00 | 1,10 | 15,8% |