Đang đo trạng thái thị trường…
SRC
HOSE - Lốp xeCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 36.481.727 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 36.481.727 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.312 tỷ đ
35.950 đ▼ 50 đ (-0,14%)
Tham chiếu 36.000 đtrần 38.500 đsàn 33.500 đKhối lượng 800
Lịch sử giá SRC - Công ty Cổ phần Cao su Sao Vàng
Lịch sử giá
386 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 35.950 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 35.950 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | 33.500 | 35.950 | 33.500 | 35.950 | 35.950 | -0.14% | 800 |
| 2026-10-20 | — | — | — | — | 36.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-19 | 31.550 | 36.000 | 31.500 | 36.000 | 36.000 | +6.35% | 1.100 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 33.850 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | 33.850 | 33.850 | 33.850 | 33.850 | 33.850 | +6.95% | 200 |
| 2026-10-14 | 31.700 | 31.700 | 31.650 | 31.650 | 31.650 | -6.91% | 4.000 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 34.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 34.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | 34.000 | 34.000 | 34.000 | 34.000 | 34.000 | -2.86% | 400 |
| 2026-10-08 | 35.000 | 36.200 | 35.000 | 35.000 | 35.000 | 0.00% | 5.400 |
| 2026-10-07 | — | — | — | — | 35.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-06 | 36.000 | 36.250 | 35.000 | 35.000 | 35.000 | -3.45% | 2.000 |
| 2026-10-05 | — | — | — | — | 36.250 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 36.250 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | 35.000 | 36.250 | 35.000 | 36.250 | 36.250 | 0.00% | 2.200 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 36.250 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | — | — | — | — | 36.250 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-28 | 35.950 | 36.250 | 35.950 | 36.250 | 36.250 | +0.83% | 2.100 |
| 2026-09-25 | 35.500 | 35.950 | 35.500 | 35.950 | 35.950 | -2.31% | 200 |
| 2026-09-24 | 34.700 | 36.800 | 34.700 | 36.800 | 36.800 | 0.00% | 2.100 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 36.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 36.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | — | — | — | — | 36.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-18 | — | — | — | — | 36.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-17 | 35.500 | 36.800 | 35.500 | 36.800 | 36.800 | +3.66% | 4.100 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 35.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | 35.500 | 35.600 | 35.500 | 35.500 | 35.500 | 0.00% | 2.800 |
| 2026-09-14 | 35.500 | 35.500 | 35.500 | 35.500 | 35.500 | -2.07% | 1.500 |
| 2026-09-11 | 38.900 | 39.500 | 36.250 | 36.250 | 36.250 | -6.09% | 9.800 |
| 2026-09-10 | 36.500 | 38.600 | 36.500 | 38.600 | 38.600 | -0.39% | 500 |
| 2026-09-09 | — | — | — | — | 38.750 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-08 | 36.500 | 38.750 | 35.500 | 38.750 | 38.750 | +4.73% | 6.900 |
| 2026-09-07 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | -5.13% | 200 |
| 2026-09-04 | 35.600 | 39.000 | 35.600 | 39.000 | 39.000 | +5.41% | 2.400 |
| 2026-09-03 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 0.00% | 500 |
| 2026-08-28 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | -2.12% | 2.000 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 37.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | 37.800 | 37.800 | 37.800 | 37.800 | 37.800 | -3.32% | 1.000 |
| 2026-08-25 | — | — | — | — | 39.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-24 | — | — | — | — | 39.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-21 | 36.600 | 39.100 | 36.600 | 39.100 | 39.100 | +6.83% | 200 |
| 2026-08-20 | 36.600 | 36.600 | 36.600 | 36.600 | 36.600 | -1.08% | 100 |
| 2026-08-19 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | -5.85% | 200 |
| 2026-08-18 | 36.000 | 39.300 | 36.000 | 39.300 | 39.300 | +6.22% | 700 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 37.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 37.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 0.00% | 800 |
| 2026-08-12 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | -1.46% | 400 |
Trang 1 trên 81
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2013-01-02. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 4.003 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Ô tô và phụ tùng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HUTCông ty Cổ phần Tasco | 13.354 | 29,90 | 0,74 | 2,5% |
| HHSCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 4.113 | 46,90 | 0,25 | 0,5% |
| VVSCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 3.616 | 2,80 | 1,70 | 61,6% |
| CTFCông ty Cổ phần City Auto | 1.684 | 108,60 | 1,54 | 1,4% |
| SVCCông ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn | 1.651 | 4,00 | 0,54 | 13,6% |
| DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng | 1.472 | 11,50 | 0,77 | 6,7% |
| CSMCông ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam | 1.249 | 20,00 | 0,89 | 4,4% |
| GMACông ty Cổ phần G-Automobile | 1.072 | 61,00 | 2,30 | 3,8% |