Đang đo trạng thái thị trường…
SRC
HOSE - Lốp xeCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 36.481.727 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 36.481.727 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.312 tỷ đ
35.950 đ▼ 50 đ (-0,14%)
Tham chiếu 36.000 đtrần 38.500 đsàn 33.500 đKhối lượng 800
Báo cáo tài chính chi tiết - SRC - Công ty Cổ phần Cao su Sao Vàng
Báo cáo tài chính chi tiết - SRC - Công ty Cổ phần Cao su Sao Vàng
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 70 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 70 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 70 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 665,8 | 724,4 | 775,2 | 691,5 | 632,0 | 569,8 | 549,1 | 526,9 | |
| 30,0 | 24,0 | 31,7 | 18,7 | 21,9 | 21,5 | 29,7 | 25,6 | |
| Tiền | 15,0 | 21,0 | 19,7 | 9,7 | 12,9 | 16,5 | 14,7 | 15,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 15,0 | 3,0 | 12,0 | 9,0 | 9,0 | 5,0 | 15,0 | 10,0 |
| 476,9 | 493,3 | 465,5 | 399,6 | 316,8 | 257,5 | 235,2 | 262,7 | |
| Phải thu khách hàng | 477,5 | 497,6 | 471,8 | 399,8 | 319,2 | 258,3 | 238,2 | 262,6 |
| Trả trước cho người bán | 10,2 | 1,6 | 0,7 | 1,6 | 0,9 | 1,4 | 0,7 | 1,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,5 |
| Các khoản phải thu khác | 7,3 | 7,3 | 6,1 | 6,6 | 5,1 | 7,5 | 5,9 | 5,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -18,0 | -13,2 | -13,2 | -8,4 | -8,4 | -9,6 | -9,6 | -12,1 |
| 152,7 | 200,9 | 270,4 | 243,9 | 261,8 | 257,0 | 250,3 | 234,3 | |
| Hàng tồn kho | 153,0 | 201,9 | 271,2 | 244,8 | 262,7 | 258,2 | 251,3 | 235,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,3 | -1,0 | -0,8 | -0,9 | -0,9 | -1,1 | -1,0 | -1,1 |
| 6,2 | 6,2 | 7,6 | 29,3 | 31,4 | 33,8 | 33,9 | 4,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,7 | 0,9 | 1,4 | 0,8 | 1,1 | 1,4 | 0,9 | 1,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0,5 | 0 | 0 | 0,2 | 2,0 | 2,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 5,4 | 5,3 | 5,7 | 28,5 | 30,3 | 32,3 | 31,0 | 0 |
| 569,8 | 564,2 | 566,2 | 563,5 | 565,6 | 657,0 | 659,8 | 664,3 | |
| 2,0 | 2,0 | 2,0 | 0,2 | 0,2 | 97,8 | 97,8 | 98,4 | |
| Phải thu dài hạn khác | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 0,2 | 0,2 | 97,8 | 97,8 | 98,4 |
| 44,3 | 45,5 | 46,4 | 48,6 | 43,6 | 45,7 | 48,3 | 50,5 | |
| 30,0 | 28,3 | 31,1 | 27,6 | 28,6 | 30,0 | 31,8 | 33,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 660,7 | 665,5 | 694,4 | 683,9 | 683,2 | 682,9 | 682,9 | 682,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -630,7 | -637,2 | -663,3 | -656,3 | -654,6 | -652,9 | -651,1 | -649,2 |
| 4,3 | 7,1 | 5,2 | 10,9 | 11,6 | 12,4 | 13,1 | 13,5 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 5,5 | 11,0 | 8,8 | 20,1 | 20,1 | 20,1 | 20,1 | 19,7 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -1,2 | -4,0 | -3,6 | -9,3 | -8,5 | -7,8 | -7,0 | -6,3 |
| 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 10,3 | 10,3 | 10,3 | 10,3 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 9,7 | 4,9 | 5,5 | 2,6 | 9,1 | 2,1 | 2,1 | 2,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 9,7 | 4,9 | 5,5 | 2,6 | 9,1 | 2,1 | 2,1 | 2,3 |
| 512,1 | 509,6 | 509,6 | 509,6 | 509,6 | 508,5 | 508,5 | 510,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 505,0 | 505,0 | 505,0 | 505,0 | 505,0 | 505,0 | 505,0 | 505,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 8,4 | 8,4 | 8,4 | 8,4 | 8,4 | 8,4 | 8,4 | 8,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,3 | -3,8 | -3,8 | -3,8 | -3,8 | -4,9 | -4,9 | -2,8 |
| 1,6 | 2,1 | 2,7 | 2,4 | 3,1 | 2,9 | 3,1 | 2,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,6 | 2,1 | 2,7 | 2,4 | 3,1 | 2,9 | 3,1 | 2,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.235,6 | 1.288,6 | 1.341,4 | 1.255,0 | 1.197,6 | 1.226,8 | 1.208,9 | 1.191,2 |
| 670,6 | 711,8 | 774,0 | 694,9 | 644,1 | 649,1 | 633,9 | 644,9 | |
| 509,6 | 558,8 | 620,8 | 543,7 | 492,7 | 497,6 | 482,0 | 492,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 428,7 | 456,5 | 471,0 | 305,8 | 348,2 | 354,9 | 255,7 | 248,2 |
| Phải trả người bán | 39,3 | 56,4 | 92,0 | 176,5 | 91,9 | 80,8 | 148,3 | 159,7 |
| Người mua trả tiền trước | 12,6 | 13,1 | 10,1 | 12,5 | 9,0 | 32,9 | 42,5 | 44,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,1 | 1,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,1 | 9,1 | 5,6 | 11,1 | 7,6 | 4,6 | 0,3 | 4,1 |
| Phải trả người lao động | 12,1 | 10,8 | 19,5 | 11,6 | 10,0 | 10,8 | 22,0 | 21,6 |
| Chi phí phải trả | 6,3 | 7,2 | 6,2 | 5,8 | 4,3 | 5,4 | 3,7 | 4,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,7 | 1,6 | 3,1 | 6,3 | 6,2 | 5,6 | 5,7 | 6,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 4,2 | 2,6 | 12,8 | 13,5 | 14,9 | 1,9 | 3,1 | 3,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,2 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,7 | 0,5 |
| 161,0 | 153,0 | 153,2 | 151,2 | 151,4 | 151,5 | 151,9 | 152,1 | |
| Phải trả dài hạn khác | 143,5 | 143,5 | 143,5 | 143,5 | 143,5 | 143,5 | 143,5 | 143,5 |
| Vay và nợ dài hạn | 10,5 | 2,5 | 2,7 | 1,5 | 1,6 | 1,8 | 2,1 | 2,4 |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 |
| 565,0 | 576,8 | 567,4 | 560,1 | 553,5 | 577,7 | 575,1 | 546,3 | |
| 565,0 | 576,8 | 567,4 | 560,1 | 553,5 | 577,7 | 575,1 | 546,3 | |
| 364,8 | 280,7 | 280,7 | 280,7 | 280,7 | 280,7 | 280,7 | 280,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 364,8 | 280,7 | 280,7 | 280,7 | 280,7 | 280,7 | 280,7 | 280,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 85,5 | 162,3 | 162,3 | 162,3 | 162,3 | 116,8 | 116,8 | 116,8 |
| 114,7 | 133,8 | 124,4 | 117,2 | 110,6 | 180,3 | 177,6 | 148,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 103,3 | 124,4 | 99,8 | 99,8 | 99,8 | 177,6 | 25,9 | 25,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 11,3 | 9,4 | 24,6 | 17,4 | 10,8 | 2,7 | 151,6 | 122,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.235,6 | 1.288,6 | 1.341,4 | 1.255,0 | 1.197,6 | 1.226,8 | 1.208,9 | 1.191,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Ô tô và phụ tùng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HUTCông ty Cổ phần Tasco | 13.354 | 29,90 | 0,74 | 2,5% |
| HHSCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 4.113 | 46,90 | 0,25 | 0,5% |
| VVSCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 3.616 | 2,80 | 1,70 | 61,6% |
| CTFCông ty Cổ phần City Auto | 1.684 | 108,60 | 1,54 | 1,4% |
| SVCCông ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn | 1.651 | 4,00 | 0,54 | 13,6% |
| DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng | 1.472 | 11,50 | 0,77 | 6,7% |
| CSMCông ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam | 1.249 | 20,00 | 0,89 | 4,4% |
| GMACông ty Cổ phần G-Automobile | 1.072 | 61,00 | 2,30 | 3,8% |