Đang đo trạng thái thị trường…
SMC
HOSE - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Đầu tư Thương mại SMC
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 73.606.837 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 73.606.837 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 758 tỷ đ
10.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.300 đtrần 11.000 đsàn 9.580 đKhối lượng 163.000
Báo cáo tài chính chi tiết - SMC - Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại SMC
Báo cáo tài chính chi tiết - SMC - Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại SMC
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 81 kỳ, từ năm 2006.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 81 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 81 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
75 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 67 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.486,8 | 1.953,6 | 2.692,2 | 2.478,1 | 2.649,3 | 2.961,6 | 3.086,7 | 3.197,2 | |
| 21,4 | 34,1 | 135,3 | 185,8 | 177,2 | 159,4 | 143,3 | 158,7 | |
| Tiền | 21,4 | 34,1 | 121,3 | 101,8 | 96,2 | 44,4 | 45,8 | 95,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 14,0 | 84,0 | 81,0 | 115,0 | 97,5 | 63,4 |
| 44,2 | 384,3 | 491,8 | 553,5 | 576,2 | 503,6 | 505,0 | 498,6 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 44,2 | 384,3 | 491,8 | 553,5 | 576,2 | 503,6 | 505,0 | 498,6 |
| 582,7 | 724,8 | 1.432,9 | 851,4 | 1.089,5 | 1.312,7 | 1.546,6 | 1.427,8 | |
| Phải thu khách hàng | 669,7 | 849,7 | 1.490,3 | 1.154,0 | 1.252,2 | 1.507,9 | 1.773,6 | 1.900,9 |
| Trả trước cho người bán | 6,5 | 27,1 | 39,3 | 25,9 | 149,9 | 146,0 | 99,5 | 59,9 |
| Các khoản phải thu khác | 28,4 | 27,2 | 82,4 | 69,9 | 78,5 | 24,0 | 25,0 | 25,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -121,7 | -179,2 | -179,2 | -398,5 | -391,2 | -365,1 | -351,5 | -558,7 |
| 349,4 | 573,1 | 411,2 | 615,9 | 549,9 | 705,8 | 627,7 | 814,6 | |
| Hàng tồn kho | 356,9 | 581,9 | 421,0 | 627,3 | 560,7 | 711,1 | 646,4 | 818,6 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -7,5 | -8,8 | -9,8 | -11,3 | -10,8 | -5,3 | -18,7 | -4,0 |
| 488,9 | 237,3 | 221,0 | 271,4 | 256,5 | 280,1 | 264,0 | 297,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,9 | 3,4 | 1,6 | 3,6 | 5,6 | 7,5 | 3,5 | 9,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 200,4 | 231,9 | 217,5 | 265,7 | 248,8 | 270,4 | 258,2 | 285,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 2,1 | 2,1 | 2,2 | 2,3 | 2,4 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 283,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2.112,9 | 2.294,3 | 1.761,5 | 1.893,2 | 1.920,3 | 1.920,3 | 1.691,5 | 1.878,5 | |
| 692,0 | 725,8 | 147,8 | 189,0 | 188,9 | 277,0 | 34,4 | 33,9 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 20,3 |
| Trả trước dài hạn người bán | 690,4 | 693,6 | 115,6 | 156,5 | 156,5 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 1,6 | 32,1 | 32,2 | 32,6 | 32,4 | 277,0 | 34,4 | 33,9 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -3,6 | -3,6 | -3,6 | -3,6 | -3,6 | -3,6 | -3,6 | -20,3 |
| 739,7 | 838,3 | 865,9 | 989,1 | 1.009,8 | 1.176,7 | 1.206,3 | 1.321,0 | |
| 572,8 | 522,2 | 543,2 | 660,5 | 675,7 | 826,5 | 829,9 | 937,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 918,0 | 881,0 | 941,8 | 1.312,7 | 1.317,1 | 1.636,9 | 1.648,1 | 1.791,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -345,2 | -358,8 | -398,6 | -652,2 | -641,4 | -810,5 | -818,2 | -853,9 |
| 63,9 | 212,9 | 219,5 | 224,9 | 230,3 | 246,3 | 272,6 | 278,8 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 89,8 | 295,8 | 298,5 | 298,5 | 298,5 | 312,8 | 339,8 | 339,8 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -25,8 | -82,9 | -79,0 | -73,6 | -68,2 | -66,6 | -67,2 | -61,0 |
| 103,0 | 103,1 | 103,3 | 103,7 | 103,8 | 103,9 | 103,8 | 104,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 112,5 | 112,5 | 112,5 | 112,8 | 112,8 | 112,8 | 112,5 | 113,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -9,5 | -9,4 | -9,3 | -9,2 | -9,1 | -8,9 | -8,8 | -9,1 |
| 9,9 | 6,0 | 6,1 | 6,2 | 6,3 | 6,4 | 6,5 | 6,6 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 13,9 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,1 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -4,0 | -3,1 | -3,0 | -2,9 | -2,8 | -2,7 | -2,6 | -2,5 |
| 327,1 | 320,9 | 316,6 | 279,3 | 279,3 | 0,3 | 0,6 | 0,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 327,1 | 320,9 | 316,6 | 279,3 | 279,3 | 0,3 | 0,6 | 0,4 |
| 146,8 | 201,1 | 219,5 | 216,1 | 218,0 | 235,8 | 217,7 | 250,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 106,3 | 119,5 | 111,0 | 107,5 | 109,4 | 114,6 | 114,6 | 119,3 |
| Đầu tư dài hạn khác | 52,4 | 130,1 | 157,1 | 157,1 | 157,1 | 157,1 | 157,1 | 157,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -17,9 | -54,5 | -54,6 | -54,6 | -54,6 | -42,0 | -60,1 | -33,0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 7,0 |
| 197,3 | 202,2 | 205,5 | 213,5 | 218,0 | 224,1 | 226,0 | 266,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 197,3 | 201,9 | 205,2 | 210,5 | 215,0 | 219,8 | 222,9 | 252,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,0 | 0,3 | 0,4 | 3,0 | 3,0 | 4,3 | 3,1 | 13,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.599,7 | 4.247,9 | 4.453,7 | 4.371,3 | 4.569,6 | 4.881,9 | 4.778,2 | 5.075,7 |
| 2.550,4 | 3.223,3 | 3.446,3 | 3.720,3 | 3.840,8 | 4.071,9 | 3.968,3 | 4.271,1 | |
| 2.511,4 | 3.158,7 | 3.380,0 | 3.500,4 | 3.621,0 | 3.816,1 | 3.709,3 | 3.974,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.293,2 | 1.735,0 | 2.013,3 | 2.115,9 | 2.148,3 | 2.153,8 | 2.173,5 | 2.155,4 |
| Phải trả người bán | 1.075,2 | 1.237,4 | 1.197,0 | 1.282,7 | 1.334,9 | 1.484,0 | 1.420,5 | 1.454,6 |
| Người mua trả tiền trước | 64,4 | 69,0 | 52,9 | 59,2 | 67,4 | 120,0 | 59,1 | 123,9 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 58,3 | 100,9 | 97,7 | 24,0 | 52,4 | 29,7 | 29,9 | 29,7 |
| Phải trả người lao động | 0 | 0 | 4,7 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả | 12,8 | 9,9 | 8,8 | 14,6 | 13,8 | 11,3 | 9,0 | 15,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,9 | 1,1 | 1,5 | 0,9 | 0,9 | -0,2 | 10,8 | 188,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2,5 | 2,6 | 2,7 | 2,7 | 2,8 | 3,3 | 6,1 | 6,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 4,1 | 2,8 | 1,3 | 0,4 | 0,6 | 14,2 | 0,4 | 0,4 |
| 39,0 | 64,5 | 66,3 | 219,9 | 219,8 | 255,9 | 259,1 | 296,8 | |
| Vay và nợ dài hạn | 8,5 | 35,8 | 35,9 | 178,0 | 177,8 | 213,9 | 217,1 | 254,8 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 30,4 | 28,6 | 30,4 | 41,8 | 41,8 | 41,8 | 41,8 | 41,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 |
| 1.049,4 | 1.024,6 | 1.007,4 | 651,0 | 728,8 | 810,0 | 809,8 | 804,6 | |
| 1.049,4 | 1.024,6 | 1.007,4 | 651,0 | 728,8 | 810,0 | 809,8 | 804,6 | |
| 736,8 | 736,8 | 736,8 | 736,8 | 736,8 | 736,8 | 736,8 | 736,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 736,8 | 736,8 | 736,8 | 736,8 | 736,8 | 736,8 | 736,8 | 736,8 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 253,1 | 253,1 | 253,1 | 253,1 | 253,1 | 253,1 | 253,1 | 253,1 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 |
| 81,9 | 59,1 | 40,5 | -318,1 | -241,9 | -137,7 | -139,6 | -147,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 40,5 | 40,5 | -139,6 | -139,6 | -139,6 | -139,6 | -168,9 | -168,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 41,4 | 18,6 | 180,1 | -178,5 | -102,3 | 1,9 | 29,2 | 21,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | -21,7 | -23,7 | -22,3 | -20,1 | -18,5 | -41,5 | -39,7 | -37,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.599,7 | 4.247,9 | 4.453,7 | 4.371,3 | 4.569,6 | 4.881,9 | 4.778,2 | 5.075,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |