iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SHS
HNX - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 899.462.220 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 899.462.220 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 11.513 tỷ đ
12.800 đ▼ 100 đ (-0,78%)
Tham chiếu 12.900 đtrần 14.100 đsàn 11.700 đKhối lượng 13.127.358

Phân tích cơ bản SHS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM11,4x
P/B0,92x
ROE TTM8,0%
EPS TTM1.119 đ
BVPS13.946 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SHS

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.5002.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SHS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
4505651.596816694562551276
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
147921.110120156180203163
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
303473486696538382349113
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
7623222147838326323269
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-5.592531-1.843-1.799-1.671-909-305-2.384
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-8,65x-3,64x-4,63x-3,46x-5,57x-2,10x-1,39x-2,45x
EPS TTM (đ)
1.1191.4601.4951.5151.0581.1291.2441.178
BVPS (đ)
13.94614.16014.01313.45712.50514.31113.78213.556
ROE TTM %
8,0%10,3%10,7%11,3%8,5%7,9%9,0%8,7%
↳ Biên lợi nhuận
29,4%35,8%36,6%51,7%45,4%46,2%50,8%66,9%
↳ Vòng quay tài sản
0,12 lần0,16 lần0,16 lần0,13 lần0,12 lần0,13 lần0,14 lần0,11 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,20 lần1,76 lần1,83 lần1,68 lần1,55 lần1,31 lần1,25 lần1,17 lần
P/E TTM
16,5x11,4x13,8x16,8x12,2x12,8x10,3x13,2x
P/B
1,32x1,18x1,48x1,89x1,03x1,01x0,93x1,15x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80