Đang đo trạng thái thị trường…
SHS
HNX - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 899.462.220 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 899.462.220 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 11.513 tỷ đ
12.800 đ▼ 100 đ (-0,78%)
Tham chiếu 12.900 đtrần 14.100 đsàn 11.700 đKhối lượng 13.127.358
Báo cáo tài chính chi tiết - SHS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
Báo cáo tài chính chi tiết - SHS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
Dữ liệu tới Q4/2008, kỳ kết thúc ngày 31/12/2008. Kho có 1 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 100 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 27.567,0 | 22.367,4 | 23.031,9 | 20.273,9 | 17.333,2 | 15.257,9 | 14.027,7 | 12.919,0 |
| 27.459,4 | 22.268,8 | 22.932,7 | 20.194,4 | 17.241,2 | 15.166,6 | 13.935,1 | 12.853,5 | |
| 27.432,9 | 22.238,0 | 22.897,3 | 20.152,5 | 17.214,9 | 15.125,1 | 13.893,1 | 12.809,0 | |
| 958,4 | 586,5 | 887,6 | 664,8 | 791,0 | 660,0 | 680,8 | 440,5 | |
| Tiền | 958,4 | 586,5 | 887,6 | 664,8 | 791,0 | 660,0 | 680,8 | 440,5 |
| 25.223,6 | 21.487,8 | 21.925,6 | 19.325,3 | 16.236,6 | 14.224,1 | 12.943,9 | 12.243,5 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 11.333,7 | 9.541,6 | 11.291,6 | 9.019,9 | 9.174,3 | 8.804,6 | 8.144,4 | 6.902,1 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 1.418,0 | 1.443,9 | 1.536,3 | 1.168,8 | 793,9 | 775,9 | 612,6 | 660,2 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 749,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 800,0 |
| Các khoản cho vay | 11.722,1 | 10.502,3 | 9.097,7 | 9.136,7 | 6.268,4 | 4.643,6 | 4.186,9 | 3.881,2 |
| 1.251,0 | 163,6 | 84,1 | 162,3 | 187,3 | 241,1 | 268,5 | 125,0 | |
| 589,1 | 265,1 | 181,8 | 149,7 | 184,8 | 151,5 | 275,4 | 120,5 | |
| Phải thu bán các tài sản tài chính | 289,5 | 35,9 | 3,8 | 18,5 | 26,7 | 67,2 | 171,1 | 20,5 |
| 299,6 | 229,2 | 178,0 | 131,3 | 158,2 | 84,4 | 104,3 | 100,0 | |
| Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 299,6 | 229,2 | 178,0 | 131,3 | 158,2 | 84,4 | 104,3 | 100,0 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 457,0 | 454,3 | 453,3 | 453,8 | 496,5 | 497,6 | 498,8 | 499,4 |
| Trả trước cho người bán | 8,9 | 3,7 | 4,1 | 17,7 | 13,6 | 7,2 | 1,2 | 2,6 |
| Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu | -517,0 | -566,6 | -564,4 | -503,3 | -507,6 | -507,5 | -507,0 | -507,1 |
| Các khoản phải thu khác | 712,9 | 7,2 | 9,3 | 44,4 | 0,0 | 92,2 | 0 | 9,7 |
| 26,5 | 30,9 | 35,4 | 41,9 | 26,2 | 41,5 | 41,9 | 44,5 | |
| Tạm ứng | 21,8 | 21,8 | 21,7 | 22,7 | 22,7 | 38,5 | 38,4 | 40,5 |
| Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 0,3 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,5 | 8,7 | 13,5 | 19,0 | 3,3 | 2,7 | 3,4 | 3,8 |
| Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế VAT được khấu trừ | 0,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 107,6 | 98,6 | 99,2 | 79,5 | 92,1 | 91,3 | 92,6 | 65,5 | |
| 30,3 | 32,4 | 35,2 | 31,9 | 30,7 | 32,0 | 29,9 | 18,5 | |
| 11,7 | 12,2 | 13,3 | 12,6 | 12,4 | 12,5 | 9,0 | 3,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 54,8 | 53,8 | 57,5 | 55,0 | 53,2 | 51,8 | 47,0 | 40,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -43,1 | -41,6 | -44,2 | -42,4 | -40,8 | -39,3 | -38,0 | -37,1 |
| 18,5 | 20,2 | 21,9 | 19,3 | 18,3 | 19,6 | 20,9 | 14,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 56,6 | 56,6 | 57,3 | 53,0 | 50,7 | 50,6 | 50,4 | 43,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -38,1 | -36,4 | -35,3 | -33,7 | -32,4 | -31,0 | -29,5 | -28,3 |
| 21,0 | 10,2 | 6,5 | 2,2 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 4,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 21,0 | 10,2 | 6,5 | 2,2 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 4,0 |
| 56,3 | 56,0 | 57,5 | 45,4 | 58,7 | 56,6 | 60,1 | 42,9 | |
| Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | 7,6 | 7,6 | 7,8 | 9,4 | 24,9 | 22,8 | 22,8 | 2,8 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 18,7 | 18,4 | 19,7 | 6,1 | 3,8 | 3,8 | 7,3 | 10,1 |
| Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 |
| Tài sản dài hạn khác | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 27.567,0 | 22.367,4 | 23.031,9 | 20.273,9 | 17.333,2 | 15.257,9 | 14.027,7 | 12.919,0 |
| 15.022,7 | 9.631,5 | 10.429,6 | 8.236,4 | 6.148,4 | 3.620,8 | 2.816,5 | 1.896,4 | |
| 14.985,4 | 9.429,8 | 10.232,5 | 8.095,3 | 5.990,7 | 3.504,3 | 2.725,8 | 1.818,8 | |
| 13.473,7 | 7.482,0 | 8.220,0 | 6.775,0 | 4.837,0 | 3.034,0 | 2.141,0 | 1.585,0 | |
| Vay ngắn hạn | 13.473,7 | 7.482,0 | 8.220,0 | 6.775,0 | 4.837,0 | 3.034,0 | 2.141,0 | 1.585,0 |
| Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 1.022,0 | 1.030,0 | 1.130,0 | 550,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 25,2 | 630,8 | 452,9 | 29,6 | 96,2 | 298,1 | 298,5 | 0,9 |
| Người mua trả tiền trước | 2,6 | 3,0 | 2,7 | 2,3 | 2,6 | 2,6 | 2,0 | 25,4 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 201,0 | 60,2 | 142,2 | 150,4 | 77,9 | 47,2 | 101,0 | 61,1 |
| Phải trả người lao động | 10,7 | 10,7 | 79,0 | 22,9 | 7,4 | 7,1 | 54,5 | 23,1 |
| Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 3,6 | 3,4 | 3,2 | 3,1 | 2,9 | 2,7 | 2,6 | 2,4 |
| Chi phí phải trả | 99,2 | 80,9 | 81,5 | 43,4 | 41,1 | 33,8 | 32,8 | 25,3 |
| Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 355,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 3,3 | 23,4 | 14,3 | 0,4 | 0,4 | 0,0 | 0,1 | 0,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 16,0 | 16,9 | 13,2 | 67,5 | 828,4 | 12,2 | 7,8 | 7,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 123,1 | 83,6 | 88,4 | 95,8 | 96,7 | 66,5 | 85,5 | 88,1 |
| 37,3 | 201,7 | 197,1 | 141,1 | 157,8 | 116,5 | 90,7 | 77,6 | |
| Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 37,3 | 201,7 | 197,1 | 141,1 | 157,8 | 116,5 | 90,7 | 77,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 |
| 12.544,2 | 12.735,9 | 12.602,3 | 12.037,5 | 11.184,8 | 11.637,2 | 11.211,2 | 11.022,6 | |
| 12.544,2 | 12.735,9 | 12.602,3 | 12.037,5 | 11.184,8 | 11.637,2 | 11.211,2 | 11.022,6 | |
| 8.994,6 | 8.994,6 | 8.994,6 | 8.944,6 | 8.944,6 | 8.131,6 | 8.131,6 | 8.131,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 8.994,6 | 8.994,6 | 8.994,6 | 8.944,6 | 8.944,6 | 8.131,6 | 8.131,6 | 8.131,6 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 392,4 | 392,4 | 392,4 | 392,4 | 392,4 | 721,8 | 721,8 | 721,8 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 428,8 | 656,2 | 754,4 | 459,5 | 84,6 | 66,6 | -96,7 | -49,1 |
| Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77,1 | 77,1 | 77,1 |
| 2.728,5 | 2.692,7 | 2.460,9 | 2.241,0 | 1.763,2 | 2.640,1 | 2.377,4 | 2.141,2 | |
| 2.383,9 | 1.690,7 | 1.497,1 | 1.676,7 | 1.132,2 | 2.174,3 | 2.014,5 | 1.832,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 2.383,9 | 1.690,7 | 1.497,1 | 1.676,7 | 1.132,2 | 2.174,3 | 2.014,5 | 1.832,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện | 344,5 | 1.002,0 | 963,8 | 564,3 | 631,0 | 465,8 | 362,9 | 309,1 |
| Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033) | 9.387,0 | 9.387,0 | 9.387,0 | 9.337,0 | 9.337,0 | 8.853,3 | 8.853,3 | 8.853,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |