Đang đo trạng thái thị trường…
SHI
HOSE - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Quốc tế Sơn Hà
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 169.949.549 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 169.949.549 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.379 tỷ đ
14.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 14.000 đtrần 14.950 đsàn 13.050 đKhối lượng 218.300
Báo cáo tài chính chi tiết - SHI - Công ty Cổ phần Quốc tế Sơn Hà
Báo cáo tài chính chi tiết - SHI - Công ty Cổ phần Quốc tế Sơn Hà
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
81 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 61 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.743,2 | 6.967,6 | 7.923,4 | 6.520,8 | 6.886,4 | 6.854,4 | 7.267,6 | 6.272,9 | |
| 142,1 | 103,2 | 183,0 | 132,5 | 116,1 | 111,1 | 102,8 | 66,2 | |
| Tiền | 142,1 | 103,2 | 148,9 | 98,4 | 101,9 | 72,2 | 67,2 | 62,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 34,2 | 34,2 | 14,1 | 38,9 | 35,6 | 3,3 |
| 534,2 | 447,5 | 404,6 | 402,6 | 403,4 | 384,9 | 386,5 | 428,5 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 534,2 | 447,5 | 404,6 | 402,6 | 403,4 | 384,9 | 386,5 | 428,5 |
| 4.987,1 | 4.801,1 | 5.880,5 | 4.268,0 | 4.615,7 | 4.942,7 | 5.286,4 | 4.337,6 | |
| Phải thu khách hàng | 4.332,7 | 4.077,5 | 5.206,5 | 3.481,2 | 3.867,9 | 3.989,7 | 4.408,4 | 3.371,7 |
| Trả trước cho người bán | 357,8 | 415,6 | 314,2 | 416,0 | 438,5 | 500,3 | 453,6 | 545,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 172,2 | 172,2 | 101,2 |
| Các khoản phải thu khác | 327,1 | 338,4 | 390,1 | 394,2 | 332,3 | 308,0 | 278,6 | 330,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -30,7 | -30,7 | -30,7 | -23,8 | -23,5 | -27,9 | -26,8 | -11,7 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 1.815,6 | 1.326,8 | 1.257,9 | 1.413,8 | 1.510,7 | 1.250,4 | 1.380,2 | 1.220,9 | |
| Hàng tồn kho | 1.823,5 | 1.334,0 | 1.265,1 | 1.417,4 | 1.513,2 | 1.251,8 | 1.381,6 | 1.221,0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -7,8 | -7,2 | -7,2 | -3,7 | -2,5 | -1,5 | -1,5 | -0,1 |
| 264,2 | 289,1 | 197,3 | 303,9 | 240,6 | 165,3 | 111,8 | 219,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 28,7 | 25,6 | 26,0 | 30,8 | 24,3 | 23,4 | 26,4 | 30,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 201,9 | 227,8 | 170,4 | 271,7 | 215,5 | 141,1 | 84,6 | 188,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,7 | 1,5 | 1,0 | 1,4 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,9 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 31,9 | 34,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2.477,6 | 2.421,3 | 2.378,0 | 2.353,3 | 2.233,1 | 2.166,3 | 2.185,9 | 2.144,8 | |
| 13,3 | 12,4 | 13,0 | 15,5 | 4,6 | 4,5 | 2,9 | 1,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 14,1 | 13,2 | 13,8 | 16,3 | 5,4 | 5,3 | 3,6 | 2,5 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 |
| 1.397,5 | 1.413,2 | 1.425,4 | 1.333,8 | 1.350,3 | 1.130,7 | 1.142,5 | 1.158,2 | |
| 741,6 | 716,2 | 731,7 | 737,6 | 742,8 | 552,9 | 558,1 | 568,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.628,2 | 1.551,8 | 1.549,6 | 1.538,0 | 1.523,1 | 1.318,9 | 1.306,7 | 1.308,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -886,6 | -835,6 | -817,9 | -800,4 | -780,3 | -765,9 | -748,5 | -740,7 |
| 188,5 | 225,3 | 218,0 | 116,1 | 123,1 | 91,4 | 97,4 | 102,5 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 221,9 | 284,4 | 269,5 | 162,1 | 166,9 | 132,5 | 136,6 | 151,3 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -33,4 | -59,0 | -51,5 | -46,1 | -43,9 | -41,1 | -39,2 | -48,8 |
| 467,4 | 471,7 | 475,8 | 480,1 | 484,4 | 486,3 | 487,0 | 487,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 503,8 | 503,8 | 503,5 | 503,5 | 503,5 | 503,5 | 503,5 | 503,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -36,4 | -32,1 | -27,7 | -23,4 | -19,1 | -17,2 | -16,5 | -16,1 |
| 807,0 | 743,3 | 693,0 | 754,3 | 633,4 | 778,8 | 784,2 | 715,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 807,0 | 743,3 | 693,0 | 754,3 | 633,4 | 778,8 | 784,2 | 715,2 |
| 187,3 | 184,9 | 179,4 | 183,3 | 178,6 | 184,0 | 185,7 | 200,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 178,8 | 180,3 | 179,4 | 178,7 | 178,0 | 179,4 | 178,4 | 178,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 34,1 | 34,1 | 34,1 | 34,1 | 34,1 | 34,1 | 34,1 | 34,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -34,1 | -34,1 | -34,1 | -34,1 | -34,1 | -34,1 | -31,4 | -31,4 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 8,6 | 4,6 | 0,0 | 4,6 | 0,6 | 4,6 | 4,6 | 19,2 |
| 72,5 | 67,4 | 67,1 | 66,4 | 66,2 | 68,3 | 70,7 | 69,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 71,7 | 66,5 | 66,0 | 65,1 | 64,7 | 66,7 | 68,8 | 67,7 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 0,8 | 1,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 1,1 | 1,3 | 1,5 | 1,7 | 1,8 | 2,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 10.220,9 | 9.388,9 | 10.301,4 | 8.874,1 | 9.119,5 | 9.020,7 | 9.453,4 | 8.417,8 |
| 8.022,5 | 7.191,0 | 8.125,6 | 6.723,2 | 6.978,5 | 6.895,0 | 7.351,1 | 6.346,0 | |
| 7.118,5 | 6.163,5 | 7.128,7 | 5.763,1 | 5.944,8 | 5.750,9 | 6.348,8 | 5.461,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 5.006,0 | 4.933,4 | 4.101,6 | 5.010,5 | 4.693,4 | 4.529,1 | 3.874,5 | 4.455,4 |
| Phải trả người bán | 1.198,4 | 694,1 | 2.005,7 | 432,4 | 958,0 | 997,3 | 1.710,7 | 612,2 |
| Người mua trả tiền trước | 221,5 | 116,6 | 72,9 | 131,3 | 75,3 | 65,1 | 310,2 | 136,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 40,3 | 34,8 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 21,5 | 35,7 | 50,8 | 37,7 | 37,2 | 36,0 | 60,0 | 52,4 |
| Phải trả người lao động | 31,8 | 27,5 | 43,5 | 35,9 | 31,1 | 24,8 | 34,6 | 30,3 |
| Chi phí phải trả | 14,8 | 9,1 | 11,8 | 18,7 | 24,9 | 9,8 | 12,2 | 9,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 578,1 | 306,2 | 836,3 | 90,2 | 118,3 | 82,0 | 339,7 | 159,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,5 | 3,5 | 3,6 | 3,8 | 3,9 | 4,2 | 4,2 | 4,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 2,5 | 2,5 | 2,6 | 2,8 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,6 |
| 904,0 | 1.027,5 | 996,9 | 960,1 | 1.033,7 | 1.144,0 | 1.002,4 | 884,3 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27,1 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 275,7 | 371,3 | 316,3 | 289,7 | 402,2 | 500,8 | 384,9 | 301,6 |
| Vay và nợ dài hạn | 627,4 | 655,3 | 679,7 | 669,5 | 630,6 | 642,3 | 589,5 | 581,8 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| 2.198,4 | 2.198,0 | 2.175,7 | 2.150,9 | 2.141,0 | 2.125,7 | 2.102,3 | 2.071,8 | |
| 2.198,4 | 2.198,0 | 2.175,7 | 2.150,9 | 2.141,0 | 2.125,7 | 2.102,3 | 2.071,8 | |
| 1.702,7 | 1.702,7 | 1.702,7 | 1.702,7 | 1.621,8 | 1.621,8 | 1.621,8 | 1.621,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.702,7 | 1.702,7 | 1.702,7 | 1.702,7 | 1.621,8 | 1.621,8 | 1.621,8 | 1.621,8 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -47,9 | -47,9 | -47,9 | -47,9 | -47,9 | -47,9 | -47,9 | -47,9 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 88,9 | 88,9 | 88,9 | 88,9 | 71,6 | 67,3 | 67,3 | 67,3 |
| Cổ phiếu quỹ | -4,2 | -4,2 | -4,2 | -4,2 | -4,2 | -4,2 | -4,2 | -4,2 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -1,1 | -1,0 | -1,4 | -1,1 | -1,8 | -2,8 | -3,0 | -4,8 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 36,6 | 36,6 | 36,6 | 36,6 | 38,8 | 39,0 | 39,0 | 39,0 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 105,6 | 104,6 | 95,2 | 61,5 | 168,3 | 161,9 | 145,9 | 120,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 94,3 | 95,2 | 44,8 | 30,1 | 141,1 | 146,7 | 68,7 | 68,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 11,3 | 9,4 | 50,4 | 31,4 | 27,2 | 15,2 | 77,2 | 52,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 317,4 | 318,0 | 305,5 | 314,1 | 294,2 | 290,4 | 283,1 | 279,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 10.220,9 | 9.388,9 | 10.301,4 | 8.874,1 | 9.119,5 | 9.020,7 | 9.453,4 | 8.417,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |