iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SHB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.343.703.838 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.343.703.838 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 58.246 tỷ đ
10.900 đ▲ 100 đ (+0,93%)
Tham chiếu 10.800 đtrần 11.550 đsàn 10.050 đKhối lượng 41.362.700

Phân tích cơ bản SHB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM4,1x
P/B0,67x
ROE TTM16,2%
EPS TTM2.646 đ
BVPS16.358 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SHB

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05.00010.00015.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SHB

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
9.7217.4715.7946.40710.3056.0519.4043.852
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
1.4601.2832.1081.6281.6211.0592.2761.161
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
8.2616.1883.6854.7798.6834.9927.1282.691
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
3.5623.7262.2602.6073.6073.4961.9821.740
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-16.43217.54322.33611.270-13.42314.7356.12127.984
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
2,86x3,09x2,92x1,60x3,27x8,33x1,30x3,99x
EPS TTM (đ)
2.6462.6552.6052.5452.6632.3352.5132.130
BVPS (đ)
16.35815.61214.80014.31415.52315.12015.79315.220
ROE TTM %
16,2%17,0%17,6%17,8%17,2%15,4%15,9%14,0%
↳ Biên lợi nhuận
41,4%40,7%41,9%36,3%36,6%39,8%38,9%38,9%
↳ Vòng quay tài sản
0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,04 lần0,04 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
12,81 lần12,98 lần13,13 lần12,97 lần13,08 lần12,86 lần12,92 lần12,35 lần
P/E TTM
5,1x5,8x6,3x6,6x4,8x5,3x4,1x5,2x
P/B
0,83x0,98x1,10x1,17x0,83x0,82x0,65x0,72x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00