Đang đo trạng thái thị trường…
SHB
HOSE - Ngân hàngNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.343.703.838 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.343.703.838 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 58.246 tỷ đ
10.900 đ▲ 100 đ (+0,93%)
Tham chiếu 10.800 đtrần 11.550 đsàn 10.050 đKhối lượng 41.362.700
Báo cáo tài chính chi tiết - SHB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội
Báo cáo tài chính chi tiết - SHB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 70 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 70 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 70 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 27 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 962.666,7 | 930.982,5 | 892.008,7 | 852.622,5 | 825.719,0 | 790.742,3 | 747.478,1 | 688.387,0 |
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quí | 2.058,5 | 2.351,5 | 2.038,4 | 1.825,6 | 2.097,1 | 1.690,8 | 1.563,5 | 1.537,5 |
| Tiền gửi tại NHNN | 8.160,6 | 14.682,2 | 34.354,6 | 27.985,3 | 30.626,6 | 35.473,3 | 27.436,9 | 38.162,9 |
| 162.879,7 | 172.280,0 | 137.105,6 | 118.987,4 | 106.639,0 | 124.110,9 | 117.348,8 | 101.054,3 | |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 152.884,6 | 162.533,9 | 126.105,4 | 105.330,8 | 91.239,0 | 99.380,3 | 92.635,6 | 77.594,9 |
| Cho vay các TCTD khác | 10.113,5 | 9.864,5 | 11.000,2 | 13.656,7 | 15.400,0 | 24.730,6 | 24.713,3 | 23.459,3 |
| Dự phòng rủi ro | -118,4 | -118,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | 0 | 0,0 | 0,1 | 1,8 | 1,8 | 4.910,5 | 6.633,6 | |
| Chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0,5 | 0,5 | 3,3 | 3,9 | 4.949,6 | 6.672,4 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | -0,4 | -0,4 | -1,5 | -2,1 | -39,2 | -38,8 |
| Các công cụ chứng khoán phái sinh và các tài sản tài chính khác | 64,3 | 0 | 140,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21,5 |
| 648.330,5 | 616.537,4 | 604.363,7 | 597.275,1 | 584.806,6 | 558.296,5 | 511.153,2 | 471.738,8 | |
| Cho vay khách hàng | 659.611,0 | 628.157,2 | 614.862,0 | 607.852,5 | 594.564,1 | 567.948,1 | 519.950,0 | 480.983,9 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -11.280,5 | -11.619,8 | -10.498,3 | -10.577,4 | -9.757,5 | -9.651,7 | -8.796,8 | -9.245,2 |
| 35.895,5 | 31.045,7 | 28.300,0 | 31.665,5 | 44.637,9 | 28.810,1 | 32.336,0 | 29.003,1 | |
| Sẵn sàng để bán | 13.152,6 | 12.157,2 | 12.162,4 | 16.267,8 | 17.326,7 | 14.395,4 | 14.956,9 | 12.733,8 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 22.778,1 | 18.923,7 | 16.173,0 | 15.828,0 | 27.735,0 | 14.838,4 | 17.813,0 | 16.508,1 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -35,2 | -35,2 | -35,4 | -430,3 | -423,7 | -423,7 | -433,9 | -238,9 |
| 499,4 | 430,6 | 413,8 | 410,6 | 419,9 | 443,2 | 441,3 | 432,0 | |
| 427,9 | 359,1 | 342,3 | 339,3 | 348,7 | 372,0 | 370,0 | 357,7 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết | 427,9 | 359,1 | 342,3 | 339,3 | 348,7 | 372,0 | 370,0 | 357,7 |
| Đầu tư dài hạn khác | 158,3 | 158,3 | 158,3 | 158,3 | 158,3 | 158,3 | 158,3 | 158,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -86,8 | -86,8 | -86,8 | -87,0 | -87,0 | -87,0 | -87,0 | -84,0 |
| 5.508,4 | 5.515,6 | 5.538,9 | 5.363,6 | 5.350,8 | 5.321,9 | 5.328,0 | 5.254,7 | |
| 810,8 | 813,9 | 828,6 | 817,7 | 830,5 | 825,4 | 826,9 | 756,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.636,3 | 1.620,7 | 1.618,6 | 1.599,8 | 1.593,0 | 1.597,9 | 1.581,0 | 1.507,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -825,5 | -806,9 | -790,0 | -782,2 | -762,5 | -772,4 | -754,1 | -751,2 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,6 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,5 |
| Hao mòn TSCĐTTC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,9 |
| 4.697,6 | 4.701,7 | 4.710,4 | 4.545,9 | 4.520,3 | 4.496,5 | 4.501,1 | 4.496,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 5.137,4 | 5.125,8 | 5.119,4 | 4.934,2 | 4.898,9 | 4.866,7 | 4.863,9 | 4.849,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -439,8 | -424,1 | -409,0 | -388,3 | -378,6 | -370,2 | -362,7 | -352,8 |
| 99.269,9 | 88.139,6 | 79.753,0 | 69.109,4 | 51.139,1 | 36.593,8 | 46.959,9 | 34.548,7 | |
| Các khoản phải thu | 78.905,8 | 68.254,9 | 65.335,8 | 45.803,9 | 33.993,1 | 16.383,1 | 33.481,8 | 13.342,7 |
| Các khoản lãi, phí phải thu | 18.580,4 | 17.661,1 | 12.957,7 | 21.291,3 | 15.688,1 | 18.662,1 | 12.221,9 | 19.763,1 |
| Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 10,5 | 14,6 | 4,6 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản có khác | 1.831,9 | 2.271,8 | 1.503,8 | 2.056,0 | 1.510,0 | 1.640,8 | 1.380,4 | 1.585,4 |
| Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -48,2 | -48,2 | -54,8 | -56,3 | -56,6 | -92,1 | -124,2 | -142,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 962.666,7 | 930.982,5 | 892.008,7 | 852.622,5 | 825.719,0 | 790.742,3 | 747.478,1 | 688.387,0 |
| Nợ phải trả | 887.512,6 | 859.259,3 | 823.877,8 | 786.861,3 | 762.451,1 | 729.269,2 | 689.410,7 | 632.636,0 |
| Các khoản nợ Chính phủ và NHNN | 15.701,3 | 13.992,8 | 16.553,6 | 2.356,0 | 1.206,8 | 1.227,1 | 1.242,9 | 1.260,6 |
| 156.954,9 | 157.667,3 | 148.700,1 | 139.939,4 | 121.148,3 | 137.035,3 | 134.091,0 | 107.670,2 | |
| Tiền gửi của các TCTD khác | 131.291,4 | 139.001,7 | 137.703,8 | 132.397,3 | 115.226,7 | 128.848,1 | 123.726,1 | 97.668,3 |
| Vay các TCTD khác | 25.663,5 | 18.665,7 | 10.996,3 | 7.542,1 | 5.921,5 | 8.187,2 | 10.364,9 | 10.001,9 |
| Tiền gửi của khách hàng | 624.269,1 | 600.194,8 | 572.149,6 | 564.829,0 | 561.718,3 | 530.116,3 | 499.896,6 | 471.799,3 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0 | 164,7 | 0 | 165,4 | 86,7 | 52,4 | 61,9 | 0 |
| Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro | 16.734,1 | 16.792,7 | 15.804,5 | 8.037,1 | 7.978,5 | 5.264,2 | 1.429,7 | 1.497,0 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 43.837,3 | 53.117,0 | 53.096,6 | 54.797,7 | 54.598,3 | 41.598,8 | 39.248,2 | 36.548,2 |
| 30.015,9 | 17.330,0 | 17.573,4 | 16.736,6 | 15.714,2 | 13.975,2 | 13.440,5 | 13.860,7 | |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 16.893,8 | 14.969,6 | 13.813,2 | 13.907,3 | 12.856,6 | 11.562,2 | 10.591,1 | 10.891,1 |
| Thuế TNDN hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 36,6 | 0 | 36,6 | 0 | 22,0 | 0 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 13.122,1 | 2.360,5 | 3.723,7 | 2.829,3 | 2.821,0 | 2.413,0 | 2.827,4 | 2.969,5 |
| Vốn chủ sở hữu | 75.154,0 | 71.723,2 | 68.130,9 | 65.761,3 | 63.267,9 | 61.473,1 | 58.067,3 | 55.751,1 |
| 47.386,3 | 47.386,3 | 47.386,3 | 47.386,3 | 42.101,8 | 42.101,8 | 38.073,4 | 38.073,4 | |
| Vốn góp | 45.942,0 | 45.942,0 | 45.942,0 | 45.942,0 | 40.657,5 | 40.657,5 | 36.629,1 | 36.629,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1.449,6 | 1.449,6 | 1.449,6 | 1.449,6 | 1.449,6 | 1.449,6 | 1.449,6 | 1.449,6 |
| Cổ phiếu quỹ | -5,3 | -5,3 | -5,3 | -5,3 | -5,3 | -5,3 | -5,3 | -5,3 |
| Các Quỹ | 9.635,8 | 9.531,9 | 9.548,0 | 7.180,5 | 7.182,4 | 7.158,4 | 7.191,8 | 5.357,6 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -463,0 | -449,8 | -446,3 | -429,7 | -460,5 | -508,9 | -530,9 | -614,6 |
| 18.594,9 | 15.254,8 | 11.642,9 | 11.624,1 | 14.444,1 | 12.721,8 | 13.333,0 | 12.934,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 18.594,9 | 15.254,8 | 11.642,9 | 11.624,1 | 14.444,1 | 12.721,8 | 13.333,0 | 12.934,7 |
| Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn | 34.851,8 | 29.993,5 | 28.259,2 | 26.956,6 | 32.591,9 | 19.805,5 | 17.957,6 | 15.879,0 |
| Bảo lãnh tín dụng | 34.851,8 | 29.993,5 | 28.259,2 | 26.956,6 | 32.591,9 | 19.805,5 | 17.957,6 | 15.879,0 |
| Bảo lãnh vay vốn | 101,6 | 84,3 | 63,9 | 55,5 | 46,2 | 42,5 | 30,1 | 48,5 |
| Bảo lãnh khác | 34.750,2 | 29.909,2 | 28.195,3 | 26.901,1 | 32.545,7 | 19.763,0 | 17.927,5 | 15.830,6 |
| Cam kết tín dụng | 107.401,1 | 101.705,4 | 88.911,9 | 72.668,6 | 68.662,7 | 17.434,3 | 41.709,6 | 10.973,0 |
| 17.240,9 | 20.357,8 | 15.898,8 | 21.173,2 | 28.264,4 | 1.146,1 | 15.454,6 | 3.886,6 | |
| Cam kết mua ngoại tệ | 8,1 | 6,3 | 65,7 | 0 | 237,5 | 314,9 | 805,1 | 14,7 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 266,4 | 528,5 | 397,9 | 4,8 | 0 | 831,2 | 814,4 | 222,3 |
| Cam kết hoán đổi ngoại tệ | 16.966,4 | 19.822,9 | 15.435,3 | 21.168,4 | 28.026,9 | 0 | 13.835,2 | 3.649,5 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 90.160,2 | 81.347,6 | 73.013,1 | 51.495,4 | 37.833,0 | 16.288,2 | 26.254,9 | 7.086,5 |
| Cam kết khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2.565,3 | 0 | 0 | 0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Ngân hàng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | 474.602 | 11,40 | 1,91 | 16,8% |
| BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 266.405 | 7,70 | 1,25 | 16,3% |
| TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 242.349 | 8,90 | 1,28 | 14,3% |
| VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 241.000 | 6,40 | 1,00 | 15,6% |
| CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam | 240.387 | 6,00 | 1,20 | 20,1% |
| MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 183.412 | 5,30 | 1,02 | 19,2% |
| STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc | 129.137 | 41,90 | 2,06 | 4,9% |
| ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 123.634 | 7,00 | 1,10 | 15,8% |