Đang đo trạng thái thị trường…
SHA
HOSE - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Sơn Hà Sài Gòn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 35.118.632 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 35.118.632 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 140 tỷ đ
3.990 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 3.990 đtrần 4.260 đsàn 3.720 đKhối lượng 500
Tỷ số tài chính SHA - Công ty Cổ phần Sơn Hà Sài Gòn
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 38 mã nhóm Thép và sản phẩm thép
Định giá
P/E6,88ngành 8,77
P/B0,31ngành 0,58
P/S0,11ngành 0,14
P/FCF3,12ngành 3,12
EV/EBITDA8,42ngành 8,50
Tỷ suất lợi nhuận trên giá14,5%ngành 6,4%
Khả năng sinh lời
ROE4,5%ngành 4,0%
ROA1,8%ngành 1,6%
ROIC5,2%ngành 5,2%
Biên lợi nhuận gộp13,0%ngành 3,9%
Biên lợi nhuận hoạt động5,0%ngành 2,3%
Biên lợi nhuận ròng1,7%ngành 0,6%
Biên dòng tiền tự do3,7%ngành -0,2%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,43ngành 1,21
Khả năng trả lãi vay1,69 lầnngành 2,06 lần
Nợ ròng trên EBITDA6,58 lầnngành 5,19 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,45 lầnngành 1,65 lần
Độ dày vốn40,8%ngành 37,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ4,4%ngành 9,2%
Lợi nhuận so cùng kỳ33,0%ngành 28,9%
EPS so cùng kỳ26,6%ngành 24,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -94,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm2,9%ngành 0,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm4,8%ngành -0,9%
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |