Đang đo trạng thái thị trường…
SHA
HOSE - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Sơn Hà Sài Gòn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 35.118.632 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 35.118.632 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 140 tỷ đ
3.990 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 3.990 đtrần 4.260 đsàn 3.720 đKhối lượng 500
Báo cáo tài chính chi tiết - SHA - Công ty Cổ phần Sơn Hà Sài Gòn
Báo cáo tài chính chi tiết - SHA - Công ty Cổ phần Sơn Hà Sài Gòn
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 58 kỳ, từ năm 2011.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 58 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 58 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 945,9 | 861,3 | 903,1 | 935,9 | 892,1 | 904,2 | 876,6 | 880,6 | |
| 67,6 | 59,3 | 83,8 | 52,7 | 59,9 | 53,9 | 69,4 | 72,1 | |
| Tiền | 55,6 | 59,3 | 83,8 | 52,7 | 59,9 | 53,9 | 69,4 | 64,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 12,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,0 |
| 43,1 | 28,2 | 26,2 | 26,2 | 26,2 | 42,2 | 42,2 | 21,2 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 43,1 | 28,2 | 26,2 | 26,2 | 26,2 | 42,2 | 42,2 | 21,2 |
| 337,1 | 297,7 | 316,6 | 392,6 | 345,3 | 350,8 | 314,3 | 350,4 | |
| Phải thu khách hàng | 293,2 | 247,2 | 266,7 | 353,6 | 305,8 | 318,5 | 281,7 | 333,7 |
| Trả trước cho người bán | 16,6 | 15,4 | 13,7 | 7,7 | 5,2 | 3,5 | 5,8 | 5,3 |
| Các khoản phải thu khác | 28,5 | 36,3 | 37,4 | 32,5 | 35,5 | 30,0 | 28,0 | 12,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 |
| 491,6 | 468,9 | 468,2 | 457,6 | 452,2 | 448,4 | 440,5 | 427,8 | |
| Hàng tồn kho | 491,6 | 468,9 | 468,2 | 457,6 | 452,2 | 448,4 | 440,5 | 427,8 |
| 6,6 | 7,2 | 8,4 | 6,8 | 8,4 | 8,9 | 10,3 | 9,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,8 | 3,3 | 3,5 | 1,7 | 2,7 | 2,8 | 3,9 | 2,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 3,6 | 3,9 | 4,8 | 4,8 | 5,6 | 5,9 | 6,3 | 6,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,0 |
| 171,2 | 194,7 | 193,9 | 193,9 | 194,9 | 179,8 | 182,0 | 186,6 | |
| 0,2 | 23,2 | 23,2 | 23,2 | 20,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,2 | 23,2 | 23,2 | 23,2 | 20,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 |
| 124,9 | 126,7 | 126,3 | 127,1 | 131,7 | 136,2 | 139,0 | 143,7 | |
| 85,9 | 88,7 | 87,9 | 88,4 | 92,6 | 96,8 | 99,2 | 103,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 253,0 | 252,9 | 249,1 | 245,8 | 245,8 | 245,7 | 243,7 | 244,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -167,1 | -164,3 | -161,2 | -157,4 | -153,2 | -148,9 | -144,5 | -140,7 |
| 1,5 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 2,4 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -0,9 | -0,9 | -0,8 | -0,7 | -0,7 | -0,6 | -0,6 | -0,5 |
| 37,5 | 37,8 | 38,1 | 38,4 | 38,7 | 39,0 | 39,3 | 39,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 55,1 | 55,1 | 55,1 | 55,1 | 55,1 | 55,1 | 55,1 | 55,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -17,6 | -17,3 | -17,0 | -16,7 | -16,4 | -16,1 | -15,8 | -15,6 |
| 33,1 | 32,3 | 32,2 | 31,0 | 31,0 | 31,1 | 31,0 | 31,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 33,1 | 32,3 | 32,2 | 31,0 | 31,0 | 31,1 | 31,0 | 31,0 |
| 10,4 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 10,4 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| 2,5 | 2,5 | 2,2 | 2,5 | 1,9 | 2,2 | 1,7 | 1,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,6 | 0,9 | 0,6 | 1,1 | 0,6 | 1,4 | 0,5 | 0,8 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,9 | 1,7 | 1,6 | 1,5 | 1,4 | 0,9 | 1,2 | 0,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.117,1 | 1.056,0 | 1.097,0 | 1.129,8 | 1.086,9 | 1.084,0 | 1.058,6 | 1.067,2 |
| 661,3 | 609,1 | 654,9 | 691,4 | 651,3 | 653,8 | 632,3 | 642,5 | |
| 659,9 | 608,6 | 654,4 | 690,9 | 650,6 | 653,5 | 631,6 | 641,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 569,1 | 562,2 | 595,8 | 571,2 | 584,4 | 570,3 | 572,4 | 556,2 |
| Phải trả người bán | 67,9 | 27,6 | 37,0 | 102,4 | 50,0 | 65,9 | 37,1 | 65,7 |
| Người mua trả tiền trước | 4,0 | 5,0 | 3,7 | 4,6 | 2,6 | 3,2 | 3,5 | 4,4 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,7 | 1,5 | 3,8 | 2,6 | 2,2 | 1,3 | 2,5 | 2,6 |
| Phải trả người lao động | 5,4 | 5,8 | 6,2 | 2,7 | 4,4 | 4,2 | 5,1 | 4,2 |
| Chi phí phải trả | 6,6 | 3,3 | 4,9 | 4,2 | 4,1 | 5,1 | 8,0 | 5,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,9 | 0,9 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 1,2 | 0,7 | 0,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,3 | 0,7 | 0,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 1,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,4 | 0 | 0 |
| 455,7 | 446,9 | 442,1 | 438,3 | 435,6 | 430,2 | 426,3 | 424,6 | |
| 455,7 | 446,9 | 442,1 | 438,3 | 435,6 | 430,2 | 426,3 | 424,6 | |
| 351,2 | 351,2 | 351,2 | 334,5 | 334,5 | 334,5 | 334,5 | 334,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 351,2 | 351,2 | 351,2 | 334,5 | 334,5 | 334,5 | 334,5 | 334,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 13,7 | 13,7 | 13,7 | 13,7 | 13,7 | 13,7 | 13,7 | 13,7 |
| 91,1 | 82,3 | 77,5 | 90,4 | 87,7 | 82,3 | 78,4 | 76,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 77,5 | 77,5 | 61,4 | 78,1 | 78,4 | 78,4 | 64,9 | 64,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 13,6 | 4,8 | 16,1 | 12,3 | 9,3 | 3,9 | 13,5 | 11,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.117,1 | 1.056,0 | 1.097,0 | 1.129,8 | 1.086,9 | 1.084,0 | 1.058,6 | 1.067,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |