Đang đo trạng thái thị trường…
SEB
HNX - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 31.999.969 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 31.999.969 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.312 tỷ đ
41.000 đ▼ 1.900 đ (-4,43%)
Tham chiếu 42.900 đtrần 47.100 đsàn 38.700 đKhối lượng 1.000
Lịch sử giá SEB - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung
Lịch sử giá
362 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 40.000 | 41.000 | 40.000 | 41.000 | 41.000 | -4.43% | 1.000 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 42.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | 42.900 | 42.900 | 42.900 | 42.900 | 42.900 | +10.00% | 1.201 |
| 2026-10-20 | — | — | — | — | 39.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-19 | 38.100 | 39.000 | 38.100 | 39.000 | 39.000 | +2.63% | 1.700 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 38.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | — | — | — | — | 38.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 38.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 38.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | 38.000 | 38.000 | 38.000 | 38.000 | 38.000 | 0.00% | 10 |
| 2026-10-09 | 40.000 | 40.000 | 38.000 | 38.000 | 38.000 | -5.00% | 400 |
| 2026-10-08 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 0.00% | 25 |
| 2026-10-07 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | -8.05% | 100 |
| 2026-10-06 | 43.400 | 43.500 | 43.400 | 43.500 | 43.500 | +0.23% | 747 |
| 2026-10-05 | 41.500 | 43.400 | 41.500 | 43.400 | 43.400 | 0.00% | 1.303 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 43.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 43.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 43.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | — | — | — | — | 43.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-28 | 41.000 | 43.400 | 41.000 | 43.400 | 43.400 | +5.85% | 200 |
| 2026-09-25 | 41.000 | 41.000 | 41.000 | 41.000 | 41.000 | +1.99% | 300 |
| 2026-09-24 | 40.200 | 40.200 | 40.100 | 40.200 | 40.200 | -5.41% | 2.100 |
| 2026-09-23 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 0.00% | 100 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 42.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | — | — | — | — | 42.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-18 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | +3.66% | 200 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 41.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 41.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 41.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | — | — | — | — | 41.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-11 | — | — | — | — | 41.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-10 | 41.100 | 41.100 | 41.000 | 41.000 | 41.000 | 0.00% | 300 |
| 2026-09-09 | — | — | — | — | 41.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-08 | 41.000 | 41.000 | 41.000 | 41.000 | 41.000 | -8.48% | 100 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 44.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | 44.900 | 44.900 | 44.800 | 44.800 | 44.800 | +4.19% | 300 |
| 2026-09-03 | — | — | — | — | 43.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-28 | 42.000 | 43.000 | 38.200 | 43.000 | 43.000 | +2.38% | 1.000 |
| 2026-08-27 | 42.000 | 42.000 | 42.000 | 42.000 | 42.000 | 0.00% | 100 |
| 2026-08-26 | — | — | — | — | 42.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-25 | — | — | — | — | 42.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-24 | — | — | — | — | 42.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 42.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 42.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | 41.500 | 42.000 | 41.500 | 42.000 | 42.000 | +1.94% | 600 |
| 2026-08-18 | — | — | — | — | 41.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 41.200 | +0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | 42.000 | 43.000 | 42.000 | 43.000 | 41.198 | 0.00% | 900 |
| 2026-08-13 | — | — | — | — | 41.198 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-12 | 43.000 | 43.000 | 43.000 | 43.000 | 41.198 | 0.00% | 100 |
Trang 1 trên 56
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2013-01-03. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 2.785 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |