iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SEB
HNX - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 31.999.969 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 31.999.969 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.312 tỷ đ
41.000 đ▼ 1.900 đ (-4,43%)
Tham chiếu 42.900 đtrần 47.100 đsàn 38.700 đKhối lượng 1.000

Báo cáo tài chính chi tiết - SEB - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung

Báo cáo tài chính chi tiết - SEB - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
50 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 92 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
253,7267,5235,4170,7173,0208,8192,7177,4
3,93,224,66,330,327,259,623,0
Tiền3,93,21,62,318,36,215,68,0
Các khoản tương đương tiền0023,04,012,021,044,015,0
192,1194,3134,7118,5102,2115,994,2123,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn192,1194,3134,7118,5102,2115,994,2123,8
54,767,173,242,937,762,936,227,7
Phải thu khách hàng52,063,270,640,835,857,333,523,4
Trả trước cho người bán2,01,90,71,21,13,91,01,6
Các khoản phải thu khác2,23,43,42,42,33,13,14,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5
2,62,52,62,52,42,52,52,4
Hàng tồn kho2,62,52,62,52,42,52,52,4
0,30,40,30,50,30,30,30,4
Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,40,30,50,30,30,30,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000,000,00,00
447,9457,4468,1478,1486,7494,1504,3513,8
380,7389,7398,6406,8415,7424,5433,4442,5
370,7379,7388,6396,7405,6414,5423,3432,4
Nguyên giá TSCĐHH1.066,91.066,91.066,91.066,21.066,21.066,21.066,21.066,2
Hao mòn TSCĐHH-696,2-687,2-678,3-669,5-660,6-651,7-642,9-633,8
10,010,010,010,110,110,110,110,1
Nguyên giá TSCĐVH11,211,211,211,211,211,211,211,2
Hao mòn TSCĐVH-1,2-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1
0,20,20,20,20,20,20,20,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,20,20,20,20,20,20,2
67,067,569,371,170,869,370,671,1
Chi phí trả trước dài hạn59,660,162,262,763,462,163,564,0
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn7,37,37,18,37,47,37,17,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN701,6724,9703,5648,8659,7702,9697,0691,1
28,832,537,728,030,131,539,744,3
28,832,537,728,030,131,539,744,3
Vay và nợ ngắn hạn0000005,05,0
Phải trả người bán5,65,25,25,36,25,55,75,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước12,216,015,510,011,613,313,75,7
Phải trả người lao động0,80,73,91,21,10,91,51,1
Chi phí phải trả1,81,92,42,82,02,02,52,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,21,11,01,21,31,11,015,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi7,27,79,67,58,08,710,29,2
672,8692,3665,8620,8629,6671,3657,3646,8
672,8692,3665,8620,8629,6671,3657,3646,8
320,0320,0320,0320,0320,0320,0320,0320,0
Cổ phiếu phổ thông320,0320,0320,0320,0320,0320,0320,0320,0
Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,0
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,20,20,20,20,20,20,20,2
195,8204,7184,6146,5156,5186,4177,6172,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước160,8155,8145,6130,1145,6145,6139,1167,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này34,949,039,016,410,940,838,54,5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát156,8167,4161,1154,1152,9164,7159,5154,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN701,6724,9703,5648,8659,7702,9697,0691,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20