Đang đo trạng thái thị trường…
SEB
HNX - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 31.999.969 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 31.999.969 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.312 tỷ đ
41.000 đ▼ 1.900 đ (-4,43%)
Tham chiếu 42.900 đtrần 47.100 đsàn 38.700 đKhối lượng 1.000
Lịch sử cổ tức SEB - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung
Lịch sử cổ tức
Tỷ suất cổ tức 12 tháng
9.76%
Tiền mặt 12 tháng
4.000 đ
Số sự kiện
7
Tỷ suất tính bằng tổng cổ tức TIỀN của 12 tháng gần nhất chia cho giá đóng cửa mới nhất. Cổ tức bằng cổ phiếu không được cộng vào, vì đó không phải tiền về tài khoản.
| Loại | Năm | Đợt | đ/cổ phiếu | Tỷ lệ | Ngày chốt quyền | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ tức tiền | 2026 | 2 | 1.800 | 18% | 2026-08-17 | 2026-09-04 |
| Cổ tức tiền | 2026 | 1 | 1.000 | 10% | 2026-04-23 | 2026-05-08 |
| Cổ tức tiền | 2025 | 4 | 300 | 3% | 2026-04-23 | 2026-05-08 |
| Cổ tức tiền | 2025 | 3 | 900 | 9% | 2026-02-02 | 2026-02-10 |
| Cổ tức tiền | 2025 | 2 | 800 | 8% | 2025-08-15 | 2025-08-25 |
| Cổ tức tiền | 2025 | 1 | 1.800 | 18% | 2025-05-07 | 2025-05-19 |
| Cổ tức tiền | 2024 | 4 | 1.000 | 10% | 2025-01-15 | 2025-01-24 |
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 55 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |