iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SBD
UPCOM - Phần mềm

Công ty Cổ phần Công nghệ Sao Bắc Đẩu

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.916.480 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.916.480 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 109 tỷ đ
7.800 đ▼ 900 đ (-10,34%)
Tham chiếu 8.700 đtrần 10.000 đsàn 7.400 đKhối lượng 12.800

Phân tích cơ bản SBD - Công ty Cổ phần Công nghệ Sao Bắc Đẩu

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM5,5x
P/B0,67x
ROE TTM12,1%
EPS TTM1.424 đ
BVPS11.726 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SBD

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-1000100200300400
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SBD

Doanh nghiệp này chốt sổ ngày 31/03 hằng năm. Bảng dưới xếp theo quý dương lịch để so sánh được với các mã khác, nên số quý ở đây khác với báo cáo do công ty tự công bố. Số liệu vẫn là của đúng ba tháng ghi ở mỗi cột.
Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
01/04/2026 – 30/06/2026
công ty gọi là Q1/2026
Q1 / 2026
01/01/2026 – 31/03/2026
công ty gọi là Q4/2025
Q4 / 2025
01/10/2025 – 31/12/2025
công ty gọi là Q3/2025
Q3 / 2025
01/07/2025 – 30/09/2025
công ty gọi là Q2/2025
Q2 / 2025
01/04/2025 – 30/06/2025
công ty gọi là Q1/2025
Q1 / 2025
01/01/2025 – 31/03/2025
công ty gọi là Q4/2024
Q4 / 2024
01/10/2024 – 31/12/2024
công ty gọi là Q3/2024
Q3 / 2024
01/07/2024 – 30/09/2024
công ty gọi là Q2/2024
Doanh Thu (tỷ đ)
21135124724774158254218
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
18129920420159127211176
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
3153434615304342
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
-22-120-161120
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
—-1075-3864———
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
—-13,58x——————
EPS TTM (đ)
1.4244042884104543.0951.9071.952
BVPS (đ)
11.72611.35511.27111.3549.93811.29311.24411.147
ROE TTM %
12,1%3,6%2,6%3,6%4,6%27,4%17,0%17,5%
↳ Biên lợi nhuận
1,9%0,6%0,6%0,8%0,9%5,1%3,6%4,0%
↳ Vòng quay tài sản
1,51 lần1,29 lần0,96 lần1,22 lần1,43 lần1,53 lần1,23 lần1,08 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
4,29 lần4,51 lần4,83 lần3,80 lần3,55 lần3,52 lần3,86 lần4,03 lần
P/E TTM
5,9x18,2x28,5x19,8x17,3x2,5x4,1x3,6x
P/B
0,72x0,65x0,73x0,71x0,79x0,69x0,70x0,63x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Công nghệ Thông tin

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
FPTCông ty Cổ phần FPT106.8729,70
CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC4.60012,10
SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings2.41722,00
SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn1.53920,40
ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM1.3489,10
VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam1.25718,50
ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện55010,70
POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện4226,30