iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SBD
UPCOM - Phần mềm

Công ty Cổ phần Công nghệ Sao Bắc Đẩu

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.916.480 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.916.480 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 109 tỷ đ
7.800 đ▼ 900 đ (-10,34%)
Tham chiếu 8.700 đtrần 10.000 đsàn 7.400 đKhối lượng 12.800

Báo cáo tài chính chi tiết - SBD - Công ty Cổ phần Công nghệ Sao Bắc Đẩu

Báo cáo tài chính chi tiết - SBD - Công ty Cổ phần Công nghệ Sao Bắc Đẩu

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 17 kỳ, từ năm 2019.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 17 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 17 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
công ty gọi là Q1/2026
01/04/2026 – 30/06/2026
Q1/2026
công ty gọi là Q4/2025
01/01/2026 – 31/03/2026
Q4/2025
công ty gọi là Q3/2025
01/10/2025 – 31/12/2025
Q3/2025
công ty gọi là Q2/2025
01/07/2025 – 30/09/2025
Q2/2025
công ty gọi là Q1/2025
01/04/2025 – 30/06/2025
Q1/2025
công ty gọi là Q4/2024
01/01/2025 – 31/03/2025
Q4/2024
công ty gọi là Q3/2024
01/10/2024 – 31/12/2024
Q3/2024
công ty gọi là Q2/2024
01/07/2024 – 30/09/2024
602,6609,4651,4464,4357,9400,6440,0438,6
84,139,083,533,414,412,135,930,7
Tiền12,111,061,320,512,49,415,721,5
Các khoản tương đương tiền72,028,022,212,92,02,720,29,2
0000,2000,50,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0000,2000,50,5
283,1347,5274,7241,2176,0231,2253,7224,1
Phải thu khách hàng169,0296,2190,1162,059,2158,4159,5136,6
Trả trước cho người bán62,08,021,514,142,25,634,932,3
Phải thu về cho vay ngắn hạn000005,000
Các khoản phải thu khác66,357,477,480,188,475,972,373,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,2-14,2-14,1-14,9-13,8-13,8-13,1-18,4
232,0222,7286,9187,6166,0156,9149,4181,0
Hàng tồn kho234,1224,8286,9187,6166,0156,9149,4181,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,1-2,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
3,40,26,22,11,50,40,52,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,20,20,30,30,40,5
Thuế GTGT được khấu trừ3,30,06,11,81,20,10,11,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,10,00,00,00,00,00,0
97,4111,2105,8135,9132,4153,0164,5153,6
16,116,516,535,028,829,530,411,1
Phải thu dài hạn của khách hàng25,425,425,525,519,219,219,21,7
Phải thu về cho vay dài hạn0005,05,0000
Phải thu dài hạn khác9,910,310,210,010,110,311,39,4
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-19,2-19,2-19,2-5,5-5,5000
59,169,270,981,286,3104,4114,1117,6
16,337,634,540,842,060,959,161,9
Nguyên giá TSCĐHH108,2148,5145,2152,9153,1141,2141,2145,9
Hao mòn TSCĐHH-91,9-110,9-110,6-112,1-111,1-80,3-82,1-84,0
35,423,728,031,634,933,745,246,4
Nguyên giá TSCĐTTC60,650,450,450,450,450,458,360,9
Hao mòn TSCĐTTC-25,2-26,8-22,4-18,9-15,5-16,8-13,1-14,5
7,47,98,48,99,39,89,79,2
Nguyên giá TSCĐVH15,615,615,615,615,615,615,014,1
Hao mòn TSCĐVH-8,2-7,7-7,2-6,8-6,3-5,8-5,3-4,9
2,42,42,42,81,71,71,76,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,42,42,42,81,71,71,76,9
7,79,37,78,06,67,98,58,9
Đầu tư vào công ty con00000-10,000
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh7,97,59,68,08,610,510,510,5
Đầu tư dài hạn khác2,92,91,21,21,21,21,21,2
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,2-1,2-3,2-1,2-3,26,2-3,1-2,8
12,113,98,38,89,19,59,89,2
Chi phí trả trước dài hạn8,28,28,38,89,19,59,89,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,95,80000,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN700,0720,7757,2600,3490,4553,6604,5592,2
536,8555,4600,4442,3352,0396,4448,0440,7
492,2518,8560,2398,0310,2352,0396,7363,6
Vay và nợ ngắn hạn351,2358,2290,9247,2186,6248,6228,0156,8
Phải trả người bán44,487,0140,369,830,141,079,593,6
Người mua trả tiền trước70,440,7103,965,564,822,938,868,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông2,10——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,69,72,62,20,92,64,81,7
Phải trả người lao động3,013,43,52,35,17,02,95,0
Chi phí phải trả4,51,40,71,63,88,515,34,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác10,94,313,04,412,113,518,124,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,04,15,24,95,06,57,98,8
Dự phòng phải trả ngắn hạn00001,61,51,40,8
44,736,640,244,341,944,451,377,0
Phải trả dài hạn người bán1,70001,7000
Vay và nợ dài hạn43,030,640,241,340,244,451,276,7
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả05,802,90000
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00,2000000
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00,00,00,00,00,00,20,3
163,2165,3156,9158,0138,3157,2156,5151,6
163,2165,3156,9158,0138,3157,2156,5151,6
139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2135,1
Cổ phiếu phổ thông139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2135,1
Thặng dư vốn cổ phần-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00
24,025,617,318,1-1,717,316,615,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước25,614,114,114,114,19,99,99,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-1,611,63,34,0-15,87,36,75,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0,10,50,40,80,90,80,71,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN700,0720,7757,2600,3490,4553,6604,5592,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0. Doanh nghiệp này chốt sổ lệch năm dương lịch, nên nhãn quý có thể không trùng cách công ty tự gọi. Dòng vàng dưới mỗi cột ghi cách công ty tự gọi kỳ đó, kèm khoảng ngày thật.

Cùng ngành Công nghệ Thông tin

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
FPTCông ty Cổ phần FPT106.8729,70
CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC4.60012,10
SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings2.41722,00
SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn1.53920,40
ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM1.3489,10
VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam1.25718,50
ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện55010,70
POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện4226,30