Đang đo trạng thái thị trường…
QNP
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 40.409.950 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 40.409.950 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.204 tỷ đ
29.800 đ▲ 250 đ (+0,85%)
Tham chiếu 29.550 đtrần 31.600 đsàn 27.500 đKhối lượng 100
Lịch sử giá QNP - Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn
Lịch sử giá
433 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 29.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | 29.800 | 29.800 | 29.800 | 29.800 | 29.800 | +0.85% | 100 |
| 2026-10-21 | 29.100 | 29.550 | 29.000 | 29.550 | 29.550 | +0.17% | 1.400 |
| 2026-10-20 | — | — | — | — | 29.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-19 | 29.100 | 29.500 | 29.100 | 29.500 | 29.500 | +1.37% | 1.400 |
| 2026-10-16 | 29.000 | 29.100 | 29.000 | 29.100 | 29.100 | +0.34% | 1.100 |
| 2026-10-15 | 29.300 | 29.300 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | -3.65% | 3.100 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 30.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | 29.300 | 30.100 | 29.100 | 30.100 | 30.100 | -0.33% | 1.200 |
| 2026-10-12 | 29.200 | 30.200 | 29.200 | 30.200 | 30.200 | +0.33% | 1.400 |
| 2026-10-09 | 30.300 | 30.300 | 30.100 | 30.100 | 30.100 | 0.00% | 300 |
| 2026-10-08 | 29.300 | 30.100 | 29.200 | 30.100 | 30.100 | +2.73% | 4.100 |
| 2026-10-07 | 29.300 | 29.300 | 29.300 | 29.300 | 29.300 | -3.62% | 500 |
| 2026-10-06 | 29.300 | 30.500 | 29.300 | 30.400 | 30.400 | +3.75% | 800 |
| 2026-10-05 | 29.400 | 29.500 | 29.300 | 29.300 | 29.300 | -3.93% | 4.800 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 30.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | 29.200 | 30.500 | 29.200 | 30.500 | 30.500 | -0.65% | 8.600 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 30.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | — | — | — | — | 30.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 30.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | 30.700 | 30.700 | 30.700 | 30.700 | 30.700 | +0.99% | 300 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 30.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 30.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | 30.500 | 30.500 | 30.000 | 30.400 | 30.400 | -1.94% | 1.400 |
| 2026-09-21 | 31.000 | 31.000 | 31.000 | 31.000 | 31.000 | +0.81% | 100 |
| 2026-09-18 | 30.000 | 30.750 | 30.000 | 30.750 | 30.750 | -0.16% | 2.400 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 30.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | 30.800 | 30.800 | 30.800 | 30.800 | 30.800 | -0.48% | 100 |
| 2026-09-15 | 30.100 | 30.950 | 30.000 | 30.950 | 30.950 | -1.12% | 13.900 |
| 2026-09-14 | — | — | — | — | 31.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-11 | 30.500 | 31.300 | 30.500 | 31.300 | 31.300 | -0.32% | 900 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 31.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | — | — | — | — | 31.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-08 | — | — | — | — | 31.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 31.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | 30.000 | 31.400 | 30.000 | 31.400 | 31.400 | +0.16% | 500 |
| 2026-09-03 | 31.400 | 31.400 | 31.350 | 31.350 | 31.350 | +0.16% | 200 |
| 2026-08-28 | 31.300 | 31.300 | 31.300 | 31.300 | 31.300 | 0.00% | 100 |
| 2026-08-27 | 29.550 | 31.300 | 29.550 | 31.300 | 31.300 | 0.00% | 5.600 |
| 2026-08-26 | 31.300 | 31.300 | 31.300 | 31.300 | 31.300 | 0.00% | 100 |
| 2026-08-25 | 31.300 | 31.300 | 31.300 | 31.300 | 31.300 | -0.32% | 200 |
| 2026-08-24 | — | — | — | — | 31.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-21 | 31.400 | 31.400 | 31.400 | 31.400 | 31.400 | 0.00% | 100 |
| 2026-08-20 | 31.000 | 31.400 | 30.300 | 31.400 | 31.400 | +0.96% | 4.200 |
| 2026-08-19 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | -2.81% | 1.000 |
| 2026-08-18 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | +3.23% | 100 |
| 2026-08-17 | 31.000 | 31.000 | 31.000 | 31.000 | 31.000 | -2.21% | 900 |
| 2026-08-14 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | -0.47% | 200 |
| 2026-08-13 | 31.800 | 31.850 | 31.800 | 31.850 | 31.850 | 0.00% | 400 |
| 2026-08-12 | 31.000 | 31.850 | 31.000 | 31.850 | 31.850 | +2.74% | 200 |
Trang 1 trên 13
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2024-01-18. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 609 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |