Đang đo trạng thái thị trường…
QNP
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 40.409.950 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 40.409.950 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.204 tỷ đ
29.800 đ▲ 250 đ (+0,85%)
Tham chiếu 29.550 đtrần 31.600 đsàn 27.500 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - QNP - Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn
Báo cáo tài chính chi tiết - QNP - Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 753,5 | 635,1 | 604,4 | 635,5 | 688,6 | 655,6 | 643,9 | 742,6 | |
| 112,9 | 44,9 | 64,3 | 38,1 | 219,4 | 138,8 | 93,7 | 251,1 | |
| Tiền | 63,8 | 40,9 | 36,0 | 31,6 | 48,0 | 36,8 | 22,0 | 89,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 49,1 | 4,0 | 28,3 | 6,5 | 171,4 | 102,0 | 71,7 | 161,5 |
| 253,4 | 274,5 | 274,5 | 307,3 | 170,3 | 220,3 | 267,8 | 236,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 253,4 | 274,5 | 274,5 | 307,3 | 170,3 | 220,3 | 267,8 | 236,0 |
| 360,5 | 283,8 | 238,0 | 263,3 | 265,7 | 259,5 | 242,0 | 222,9 | |
| Phải thu khách hàng | 210,8 | 217,0 | 177,7 | 170,7 | 180,8 | 170,4 | 159,7 | 195,0 |
| Trả trước cho người bán | 156,2 | 65,4 | 61,9 | 93,3 | 85,7 | 85,2 | 79,6 | 25,2 |
| Các khoản phải thu khác | 0,6 | 8,0 | 5,0 | 5,5 | 5,9 | 10,3 | 7,9 | 8,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -7,1 | -6,5 | -6,6 | -6,2 | -6,7 | -6,5 | -5,3 | -5,5 |
| 21,3 | 25,4 | 21,4 | 23,2 | 25,7 | 26,0 | 23,2 | 23,4 | |
| Hàng tồn kho | 21,3 | 25,4 | 21,4 | 23,2 | 25,7 | 26,0 | 23,2 | 23,4 |
| 5,5 | 6,5 | 6,2 | 3,6 | 7,4 | 11,0 | 17,2 | 9,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 5,4 | 6,5 | 5,4 | 3,2 | 6,5 | 8,0 | 12,2 | 5,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,1 | 0 | 0,9 | 0,4 | 0,9 | 3,0 | 5,0 | 3,7 |
| 783,7 | 792,0 | 794,6 | 754,7 | 720,1 | 699,9 | 680,3 | 638,8 | |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,4 | 7,0 | 7,3 | 7,3 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,4 | 7,0 | 7,3 | 7,3 |
| 711,6 | 726,0 | 635,3 | 629,0 | 595,5 | 607,8 | 604,6 | 597,5 | |
| 710,8 | 725,0 | 634,4 | 628,0 | 594,3 | 606,8 | 603,5 | 596,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.778,1 | 1.774,0 | 1.666,8 | 1.645,9 | 1.630,3 | 1.629,5 | 1.614,9 | 1.597,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.067,3 | -1.049,0 | -1.032,4 | -1.017,9 | -1.036,1 | -1.022,6 | -1.011,4 | -1.001,2 |
| 0,8 | 1,0 | 0,9 | 1,1 | 1,2 | 1,0 | 1,0 | 0,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 10,2 | 10,2 | 9,9 | 9,9 | 9,9 | 9,5 | 9,6 | 9,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -9,4 | -9,2 | -9,0 | -8,9 | -8,7 | -8,6 | -8,5 | -8,3 |
| 8,6 | 7,2 | 110,4 | 96,1 | 99,1 | 58,5 | 40,2 | 5,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 8,6 | 7,2 | 110,4 | 96,1 | 99,1 | 58,5 | 40,2 | 5,5 |
| 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 |
| 45,4 | 40,8 | 30,9 | 11,6 | 7,2 | 8,6 | 10,1 | 10,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 45,4 | 40,8 | 30,9 | 11,6 | 7,2 | 8,6 | 10,1 | 10,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.537,2 | 1.427,1 | 1.399,1 | 1.390,2 | 1.408,7 | 1.355,5 | 1.324,2 | 1.381,4 |
| 609,9 | 451,3 | 465,3 | 498,8 | 552,3 | 449,4 | 444,0 | 528,6 | |
| 326,1 | 232,7 | 241,8 | 266,4 | 317,1 | 214,3 | 209,4 | 295,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 37,8 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 |
| Phải trả người bán | 104,1 | 103,7 | 93,5 | 101,3 | 115,2 | 111,6 | 93,0 | 133,9 |
| Người mua trả tiền trước | 5,9 | 6,5 | 7,6 | 6,1 | 7,1 | 5,0 | 7,0 | 3,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 56,7 | 0,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 20,4 | 25,6 | 32,2 | 37,2 | 31,3 | 19,6 | 13,7 | 38,4 |
| Phải trả người lao động | 62,6 | 54,3 | 63,2 | 59,5 | 35,9 | 35,1 | 55,4 | 62,4 |
| Chi phí phải trả | 5,6 | 8,5 | 8,1 | 9,6 | 9,8 | 11,3 | 6,4 | 9,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,2 | 1,0 | 0,4 | 0,4 | 56,9 | 0,4 | 0,2 | 0,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 31,7 | 1,9 | 5,6 | 22,2 | 30,8 | 1,4 | 3,6 | 18,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 283,9 | 218,6 | 223,6 | 232,4 | 235,3 | 235,1 | 234,6 | 233,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,5 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 282,3 | 216,7 | 221,9 | 229,4 | 235,3 | 235,1 | 234,6 | 233,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 1,1 | 1,4 | 1,7 | 3,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 927,2 | 975,8 | 933,7 | 891,4 | 856,3 | 906,1 | 880,2 | 852,7 | |
| 927,2 | 975,8 | 933,7 | 891,4 | 856,3 | 906,1 | 880,2 | 852,7 | |
| 404,1 | 404,1 | 404,1 | 404,1 | 404,1 | 404,1 | 404,1 | 404,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 404,1 | 404,1 | 404,1 | 404,1 | 404,1 | 404,1 | 404,1 | 404,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 437,9 | 381,3 | 381,3 | 381,3 | 381,3 | 340,7 | 340,7 | 340,7 |
| 85,2 | 190,4 | 148,3 | 106,0 | 70,9 | 161,2 | 135,4 | 107,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0 | 148,3 | 5,6 | 5,6 | 5,6 | 135,4 | 7,2 | 7,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 85,2 | 42,1 | 142,7 | 100,4 | 65,3 | 25,9 | 128,2 | 100,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.537,2 | 1.427,1 | 1.399,1 | 1.390,2 | 1.408,7 | 1.355,5 | 1.324,2 | 1.381,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |